| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
sưu tầm, thu thập
我喜欢收集邮票。
Tôi thích sưu tầm tem. |
— | |
| 动 |
vứt, ném
把垃圾扔了。
Vứt rác đi. |
— | |
| 动 |
từ bỏ, bỏ cuộc
我永远不会放弃。
Tôi sẽ không bao giờ bỏ cuộc. |
— | |
| 动/名 |
làm phiền, nhiễu
手机会干扰学习。
Điện thoại sẽ làm phiền việc học. |
— | |
| 动 |
thử, thử nghiệm
我想尝试新的口味。
Tôi muốn thử khẩu vị mới. |
— | |
| 名 |
hành động, cử chỉ
一个小小的举动让我感动了。
Một cử chỉ nhỏ đã khiến tôi cảm động. |
— | |
| 动 |
cúi (gập) lưng
她弯腰给妈妈洗脚。
Cô ấy cúi lưng rửa chân cho mẹ. |
— | |
| 动 |
bắt chước, mô phỏng
孩子常常模仿父母的行为。
Trẻ con thường bắt chước hành vi của cha mẹ. |
— | |
| 动 |
chìa ra, đưa ra (tay/đôi tay giúp đỡ)
看到别人有困难,我们要伸出援手。
Thấy người khác gặp khó khăn, chúng ta nên đưa tay giúp đỡ. |
— | |
| 动 |
truyền đi, lan toả
我们要把爱传递给每一个人。
Chúng ta phải lan toả yêu thương đến mỗi người. |
— | |
| 动 |
đóng gói, xếp đồ
我已经把行李打包好了。
Tôi đã đóng gói hành lý xong rồi. |
— | |
| 动 |
mang theo (tâm trạng/thái độ)
我怀着希望来到这里。
Tôi mang theo hy vọng đến đây. |
— | |
| 动 |
ôm
她紧紧地拥抱了我。
Cô ấy ôm chặt lấy tôi. |
— | |
| 动/名 |
đóng gói, bao bì
礼物的包装很漂亮。
Bao bì món quà rất đẹp. |
— | |
| 动 |
mở ra, tháo ra
她小心地拆开礼物。
Cô ấy cẩn thận mở món quà ra. |
— | |
| 动 |
giữ lại làm kỷ niệm
我们一起拍张照片留念吧。
Chúng ta cùng chụp một tấm ảnh làm kỷ niệm nhé. |
— | |
| 副 |
tự tay
这是我亲手做的蛋糕。
Đây là chiếc bánh tôi tự tay làm. |
— | |
| 动 |
kiểm soát, khống chế
你必须控制自己的体重。
Bạn phải kiểm soát cân nặng của mình. |
— | |
| 动 |
tìm lại, lấy lại
我想找回小时候的快乐。
Tôi muốn tìm lại niềm vui thời thơ ấu. |
— | |
| 动 |
sở hữu, có được
我们曾经拥有过最美的时光。
Chúng tôi đã từng có những tháng năm đẹp nhất. |
— | |
| 动 |
phiêu bạt, trôi dạt
年轻人在大城市漂着,没有归属感。
Người trẻ phiêu bạt ở thành phố lớn, không có cảm giác thuộc về. |
— | |
| 动/名 |
chứng kiến, nhân chứng
我见证了中国的快速发展。
Tôi đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
hàn gắn, sửa chữa
破碎的感情很难修复。
Tình cảm đã tan vỡ rất khó hàn gắn. |
— | |
| 动 |
níu kéo, vãn hồi
现在挽回还来得及吗?
Bây giờ níu kéo còn kịp không? |
— | |
| 动 |
cứu vãn, cứu sống
这次手术挽救了他的生命。
Ca phẫu thuật này đã cứu mạng anh ấy. |
— | |
| 名 |
bước chân, bước đi
听见熟悉的脚步,我就知道是父亲回来了。
Nghe tiếng bước chân quen, tôi biết ngay là cha đã về. |
— | |
| 动 |
đi nhầm, đi sai (đường/cửa)
我昨天走错了门,闹了个大笑话。
Hôm qua tôi đi nhầm cửa, gây ra trò cười lớn. |
— | |
| 动 |
làm sai, làm nhầm
对不起,我把你的名字弄错了。
Xin lỗi, tôi đã làm sai tên của bạn. |
— | |
| 动 |
đổi chỗ, hoán đổi
母女的角色调换了——女儿变成了妈妈。
Vai trò mẹ–con đã đổi chỗ — con gái trở thành mẹ. |
— | |
| 动 |
vượt qua, vượt lên
他超越了所有的竞争对手。
Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ cạnh tranh. |
— | |
| 动 |
trốn tránh, lảng tránh
逃避困难永远解决不了问题。
Trốn tránh khó khăn vĩnh viễn không giải quyết được vấn đề. |
— | |
| 动/名 |
ràng buộc, giới hạn
法律是对行为的必要约束。
Pháp luật là sự ràng buộc cần thiết đối với hành vi. |
— | |
| 动 |
đạt được, đi đến (thỏa thuận/mục tiêu)
经过长时间谈判,双方终于达成协议。
Sau quá trình đàm phán dài, hai bên cuối cùng đã đạt được hiệp ý. |
— | |
| 动 |
ra tay làm, bắt tay vào
学了那么多理论,不如马上动手去试试。
Học bao nhiêu lý thuyết, không bằng bắt tay vào thử ngay. |
— | |
| 动 |
thực thi, chấp hành
计划流于形式,执行力才是成败的关键。
Kế hoạch chỉ mang tính hình thức, sức thực thi mới là chìa khoá thành bại. |
— | |
| 动 |
điều tiết, điều chỉnh, cân bằng
合理调节工作与休息的比例,才能保持长久的效率与活力。
Điều tiết hợp lý tỷ lệ giữa làm việc và nghỉ ngơi, mới có thể duy trì hiệu suất và năng lượng lâu dài. |
— | |
| 动/名 |
can thiệp, sự can thiệp
早期干预是预防心理疾病恶化、保护患者社会功能的关键措施。
Can thiệp sớm là biện pháp then chốt để phòng ngừa bệnh tâm lý xấu đi và bảo vệ chức năng xã hội của bệnh nhân. |
— | |
| 动 |
nâng, ngẩng (đầu); khiêng (hai người trở lên)
请你帮我一起抬这张桌子,好吗?
Bạn khiêng giúp mình cái bàn này nhé? |
— | |
| 动 |
đâm, va, đụng phải; tình cờ gặp
他骑车太快,撞到了路边的树。
Anh ấy đạp xe nhanh quá nên đâm vào cái cây bên đường. |
— | |
| 动 |
gõ, đập nhẹ
进来以前请先敲门。
Trước khi vào xin hãy gõ cửa. |
— | |
| 动 |
vỗ tay
表演结束后,大家热烈地鼓掌。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, mọi người vỗ tay nhiệt liệt. |
— | |
| 动 |
làm, làm việc, lo liệu; xoay xở, kiếm được; gây ra, làm cho (khẩu ngữ, thay thế nhiều động từ)
他搞了半天也没把电脑修好。
Anh ấy loay hoay cả buổi mà vẫn không sửa được máy tính. |
— | |
| 动 |
mạo hiểm, liều lĩnh, chấp nhận rủi ro
天气这么差,我们没必要冒险开车上山。
Thời tiết xấu thế này, chúng ta không cần mạo hiểm lái xe lên núi. |
— | |
| 动 |
ngã, té; ném mạnh xuống; làm rơi vỡ
路上很滑,你走慢点儿,小心摔倒。
Đường trơn lắm, cậu đi chậm thôi, coi chừng ngã. |
— | |
| 动 |
cướp, giật; tranh giành; tranh thủ làm gấp
两个孩子在抢一个玩具。
Hai đứa trẻ đang tranh giành một món đồ chơi. |
— | |
| 动 |
nhổ ra, nhả ra; thổ lộ, nói ra (đọc tù khi mang nghĩa nôn, ói)
请不要随地吐痰,这样很不文明。
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi, làm vậy rất thiếu văn minh. |
— | |
| 动 |
quấn, cuộn (dây); đi vòng, vòng quanh; đi đường vòng
前面在修路,我们只好绕过去。
Phía trước đang sửa đường, chúng ta đành đi vòng qua vậy. |
— | |
| 动 |
giết, làm thịt; chém giết, tấn công; giảm bớt, dẹp (khí thế)
这部电影里有一个杀人案件。
Trong bộ phim này có một vụ án giết người. |
— | |
| 动 |
nhìn, xem, ngó (khẩu ngữ); đi khám (bệnh)
你瞧,外面下雪了,真好看!
Nhìn kìa, ngoài trời tuyết rơi rồi, đẹp thật đấy! |
— | |
| 动 |
lăn, lăn tròn; sôi (nước); cút đi (khẩu ngữ, thô)
球从桌子上滚到了地上。
Quả bóng lăn từ trên bàn xuống đất. |
— | |
| 名 |
mệnh lệnh, chỉ thị; (động từ) ra lệnh
士兵们必须服从上级的命令。
Binh lính phải phục tùng mệnh lệnh của cấp trên. |
— | |
| 动 |
vung, vẩy, quăng, ném; bỏ rơi, cắt đứt (quan hệ)
他生气地把书甩在了桌子上。
Anh ấy tức giận quăng cuốn sách lên bàn. |
— | |
| 动 |
chạy trốn, bỏ chạy; trốn tránh, né tránh
遇到问题不能总是逃,要想办法解决。
Gặp vấn đề thì không thể cứ trốn tránh mãi, phải tìm cách giải quyết. |
— | |
| 动 |
vẫy, khoát (tay); vung lên; chỉ huy
火车开动时,他站在窗口挥手向我告别。
Lúc tàu chuyển bánh, anh ấy đứng bên cửa sổ vẫy tay chào tạm biệt tôi. |
— | |
| 动 |
chặt, chém, đốn (cây); cắt giảm (ngân sách, kế hoạch)
为了保护环境,不能随便砍树。
Để bảo vệ môi trường, không được chặt cây bừa bãi. |
— | |
| 动 |
tháo, gỡ, bóc (thư, gói); dỡ bỏ, phá dỡ (nhà cửa)
他小心地拆开包装,取出里面的礼物。
Anh ấy cẩn thận bóc lớp bao bì, lấy món quà bên trong ra. |
— | |
| 动 |
cắm, cài, nhét vào; xen vào
她把新买的花插在客厅的花瓶里。
Cô ấy cắm mấy bông hoa mới mua vào lọ ở phòng khách. |
— | |
| 动 |
cắn, ngoạm; (côn trùng) đốt
昨天散步的时候,我被蚊子咬了好几口。
Hôm qua lúc đi dạo, tôi bị muỗi đốt mấy nốt. |
— | |
| 动 |
chắn, cản, che, ngăn lại
前面那棵大树挡住了我们的视线。
Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
xông vào, lao tới; bươn chải, lăn lộn (kiếm sống); gây (họa)
他没敲门就闯进了办公室。
Anh ta không gõ cửa mà xông thẳng vào văn phòng. |
— | |
| 动 |
chặn, ngăn lại, cản đường; vẫy (xe) chặn lại
他想冲出去,被同事一把拦住了。
Anh ấy định lao ra ngoài thì bị đồng nghiệp chặn lại. |
— | |
| 动 |
vẩy, rưới, tưới; làm đổ, làm sánh ra
他不小心把咖啡洒在了桌子上。
Anh ấy lỡ tay làm đổ cà phê ra bàn. |
— | |
| 动 |
chờ, đợi (sắc thái trang trọng hơn 等)
请在门外等候,医生马上就来。
Xin vui lòng đợi ở ngoài cửa, bác sĩ sẽ đến ngay. |
— | |
| 动 |
cản trở, gây trở ngại, làm vướng
请把车停好,不要妨碍别人通行。
Xin hãy đỗ xe cho gọn, đừng cản trở người khác đi lại. |
— | |
| 动 |
hái, ngắt (hoa quả); tháo, gỡ (kính, mũ); trích (đoạn văn)
周末我们去果园摘草莓吧。
Cuối tuần chúng ta đi vườn hái dâu tây đi. |
— | |
| 动 |
ra sức, dùng sức, gắng sức (khẩu ngữ)
这个箱子太重了,大家一起使劲儿抬。
Cái thùng này nặng quá, mọi người cùng ráng sức khiêng nào. |
— | |
| 动 |
xé, xé rách
他生气地把那封信撕成了碎片。
Anh ấy tức giận xé nát lá thư đó thành từng mảnh. |
— | |
| 动 |
tưới (cây), dội, rưới (nước, nước sốt)
天气这么热,你别忘了给院子里的花浇水。
Trời nóng thế này, bạn đừng quên tưới nước cho mấy chậu hoa ngoài sân nhé. |
— | |
| 动 |
đối phó, ứng phó, xoay xở; làm qua loa cho xong chuyện
这么多工作,他一个人应付不过来。
Nhiều việc thế này, một mình anh ấy không xoay xở nổi. |
— | |
| 动 |
duỗi ra, vươn ra, thò ra, chìa ra
他伸出手跟我打招呼。
Anh ấy chìa tay ra chào tôi. |
— | |
| 动 |
bay lượn, phất phơ, bồng bềnh (trong gió, trên không)
秋天到了,树叶从空中慢慢飘下来。
Mùa thu đến, lá cây từ trên không chầm chậm bay xuống. |
— | |
| 动 |
khoác (áo, chăn lên vai); phủ lên
外面有点儿凉,你披上这件外套吧。
Bên ngoài hơi lạnh, bạn khoác chiếc áo này vào đi. |
— | |
| 动 |
đỡ, dìu, vịn (bằng tay)
他扶着奶奶慢慢走下楼梯。
Anh ấy dìu bà từ từ đi xuống cầu thang. |
— | |
| 动 |
ẩn nấp, trốn, núp
那只小猫躲藏在沙发底下,怎么叫都不出来。
Con mèo con nấp dưới gầm ghế sofa, gọi kiểu gì cũng không chịu ra. |
— | |
| 动 |
la hét, gào lên, la lối om sòm
有话好好说,别在这儿大声嚷。
Có gì thì nói tử tế, đừng đứng đây la lối om sòm. |
— | |
| 动 |
giục, thúc giục, hối thúc
妈妈一直催我早点儿睡觉。
Mẹ cứ giục tôi đi ngủ sớm. |
— | |
| 动 |
đưa, chuyển, trao (tận tay); gửi (thư, đồ)
请把那本词典递给我一下。
Bạn đưa giúp mình quyển từ điển kia với. |
— | |
| 动 |
run, run rẩy (vì lạnh, sợ hãi, tức giận)
外面太冷了,他冻得全身发抖。
Bên ngoài lạnh quá, anh ấy rét đến mức run cầm cập cả người. |
— | |
| 动 |
giả vờ, giả bộ, vờ như
他假装没看见我,低着头走了过去。
Anh ta giả vờ không thấy tôi, cúi đầu đi thẳng qua. |
— | |
| 动 |
dán, dính vào; dán (thao tác paste trên máy tính)
你先复制这段文字,然后粘贴到文件里。
Bạn sao chép đoạn chữ này trước, rồi dán vào trong tài liệu. |
— | |
| 动 |
mở (mắt), trợn mắt
他睁开眼睛,发现天已经亮了。
Anh ấy mở mắt ra thì thấy trời đã sáng rồi. |
— | |
| 动 |
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
这部纪录片展现了普通人真实的生活。
Bộ phim tài liệu này thể hiện cuộc sống chân thực của những người bình thường. |
— | |
| 动 |
nhuộm; lây nhiễm (bệnh); nhiễm phải (thói quen xấu)
她把头发染成了棕色。
Cô ấy nhuộm tóc thành màu nâu. |
— | |
| 动 |
đả kích, trấn áp, tấn công; đòn giáng, cú sốc
政府正在严厉打击各种网络诈骗。
Chính phủ đang mạnh tay trấn áp các kiểu lừa đảo trên mạng. |
— | |
| 动 |
cản trở, ngăn trở; (danh) trở ngại
语言不通阻碍了两国企业之间的合作。
Bất đồng ngôn ngữ đã cản trở sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước. |
— | |
| 动/名 |
nhắc, gợi ý, lưu ý (ai điều gì); (danh) lời nhắc, gợi ý
老师提示我们注意这道题的时间限制。
Thầy giáo nhắc chúng tôi chú ý giới hạn thời gian của câu này. |
— | |
| 动 |
loại trừ, loại bỏ, gạt bỏ; khắc phục (trở ngại, sự cố)
医生先排除了几种常见的病因。
Bác sĩ trước hết đã loại trừ mấy nguyên nhân bệnh thường gặp. |
— | |
| 动 |
ép buộc, cưỡng ép, bắt phải
父母不应该强迫孩子选择自己不喜欢的专业。
Cha mẹ không nên ép con chọn ngành học mà chúng không thích. |
— | |
| 动 |
giải trừ, gỡ bỏ, hủy bỏ (hợp đồng, lệnh cấm, nỗi lo)
台风警报已经解除,航班恢复正常。
Cảnh báo bão đã được gỡ bỏ, các chuyến bay hoạt động bình thường trở lại. |
— | |
| 动 |
trưng bày, trình bày, phô bày, thể hiện (cho mọi người thấy rõ)
这次画展展示了三十位年轻画家的作品。
Triển lãm tranh lần này trưng bày tác phẩm của ba mươi họa sĩ trẻ. |
— | |
| 动 |
toan, cố tìm cách, mưu toan (thường dùng cho việc chưa thành)
他试图解释清楚,可是没人愿意听。
Anh ấy cố giải thích cho rõ, nhưng không ai chịu nghe. |
— | |
| 动 |
đi theo, theo sau, đi cùng
这只小狗一直跟随着主人,寸步不离。
Chú chó nhỏ này cứ bám theo chủ, không rời nửa bước. |
— | |
| 动 |
xóa bỏ, loại bỏ, gạt bỏ (hiểu lầm, lo lắng, mệt mỏi)
一次坦率的谈话消除了两人之间的误会。
Một cuộc trò chuyện thẳng thắn đã xóa tan hiểu lầm giữa hai người. |
— | |
| 动 |
chiếm hữu, chiếm giữ; nắm giữ (vị trí, tỷ lệ)
这家品牌在国内市场占有很大的份额。
Thương hiệu này chiếm thị phần rất lớn ở thị trường trong nước. |
— | |
| 动 |
phân chia, chia ra (khu vực, giai đoạn, loại)
老师把全班划分成五个小组。
Giáo viên chia cả lớp thành năm nhóm nhỏ. |
— | |
| 名 |
chủ đạo, vai trò dẫn dắt; (động từ) dẫn dắt, chi phối
在这次合作中,我们公司起着主导作用。
Trong lần hợp tác này, công ty chúng tôi giữ vai trò chủ đạo. |
— | |
| 动 |
chăm chú nhìn, dõi theo, quan sát kỹ
他一直注视着窗外,好像在等什么人。
Anh ấy cứ chăm chú nhìn ra ngoài cửa sổ, hình như đang chờ ai đó. |
— | |
| 动 |
dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu (đoàn, đội)
他率领球队拿到了本赛季的冠军。
Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch mùa giải này. |
— | |
| 动 |
sáng lập, thành lập, lập ra (tổ chức, học thuyết)
这所大学创立于一百多年前。
Trường đại học này được thành lập cách đây hơn một trăm năm. |
— | |
| 动/形 |
hỗ trợ, giúp đỡ; phụ trợ, bổ trợ
这款软件可以辅助学生记忆生词。
Phần mềm này có thể hỗ trợ học sinh ghi nhớ từ mới. |
— | |
| 动 |
trang bị, bố trí, cấp phát
公司给每位新员工都配备了一台笔记本电脑。
Công ty trang bị cho mỗi nhân viên mới một chiếc máy tính xách tay. |
— | |
| 动 |
xác lập, thiết lập (một cách vững chắc)
年轻时就应该确立明确的人生目标。
Ngay khi còn trẻ nên xác lập cho mình mục tiêu sống rõ ràng. |
— | |
| 动 |
hắt, tạt, đổ (chất lỏng ra ngoài); (tính) đanh đá, chua ngoa
他不小心把一杯咖啡泼在了地毯上。
Anh ấy lỡ tay hắt cả cốc cà phê ra thảm. |
— | |
| 动 |
nhặt, lượm lên; thu dọn, sắp xếp lại; (chữ "thập" viết trong chứng từ tiền bạc)
他在路上拾到一个钱包,马上交给了警察。
Anh ấy nhặt được một chiếc ví trên đường và lập tức giao cho cảnh sát. |
— | |
| 动 |
thực hiện, triển khai đến nơi đến chốn; xác định rõ, chốt lại
计划再好,不落实也等于零。
Kế hoạch có hay đến mấy mà không triển khai thì cũng bằng không. |
— | |
| 动 |
chi phối, khống chế, chỉ huy; sắp xếp, phân bổ (thời gian, tiền bạc)
他每天都合理支配自己的学习时间。
Ngày nào anh ấy cũng phân bổ thời gian học tập một cách hợp lý. |
— | |
| 动 |
nhổ, rút, kéo ra
|
— | |
| 动 |
không cho phép, cấm
|
— | |
| 动 |
tháo dỡ, phá dỡ
|
— | |
| 动 |
trả lời, đáp lại
|
— | |
|
mang theo, có kèm, mang tính
|
— | ||
| 动 |
đến, tới, xảy đến
|
— | |
|
đưa cho, chuyển cho
|
— | ||
| 动 |
thắp, châm lửa, đốt cháy
|
— | |
| 动 |
trốn, né, tránh
|
— | |
| 动 |
quay về, trở về
|
— | |
|
chia thành; ăn chia (lợi nhuận)
|
— | ||
|
phân loại
|
— | ||
|
làm tốt, làm cho tốt, sắp xếp ổn thoả
|
— | ||
| 动 |
thay, thay thế, đổi
|
— | |
| 名/动 |
hại, làm hại; tai hại
|
— | |
| 动/形 |
chen chúc, chật chội; nặn, bóp
|
— | |
| 动 |
kẹp, cặp, gắp
|
— | |
| 动 |
cắt (bằng kéo), tỉa
|
— | |
| 动 |
cai, bỏ (thuốc, rượu); răn ngừa
|
— | |
| 动 |
đứng, dựng lên; lập, thiết lập
|
— | |
| 动 |
nối, kết nối, liên kết
|
— | |
| 动 |
bốc lên, tỏa ra; mạo hiểm, liều
|
— | |
| 动 |
phun, xịt, phụt ra
|
— | |
| 动 |
ghép lại, chắp; liều, dốc sức
|
— | |
| 动 |
ký (tên); thẻ tre, phiếu
|
— | |
|
ký tên; chữ ký
|
— | ||
|
gõ cửa
|
— | ||
| 动 |
quạt (cho mát); tát
|
— | |
| 动 |
bắn; phóng ra, chiếu ra
|
— | |
| 名 |
biện pháp, cách thức, thủ đoạn
|
— | |
|
ngã, té ngã, vật ngã
|
— | ||
| 动 |
tìm, tra cứu, lục soát
|
— | |
| 动 |
làm tổn hại, gây thiệt hại
|
— | |
|
ngẩng đầu lên; khởi sắc, ngóc đầu dậy
|
— | ||
| 动 |
chạy trốn, bỏ trốn
|
— | |
| 动 |
trốn chạy, chạy thoát
|
— | |
| 动 |
nhắc đến, đề cập; nhấc lên, xách lên
|
— | |
| 动 |
dừng lại, lưu lại, dừng chân
|
— | |
| 副 |
lén lút, lặng lẽ, âm thầm
|
— | |
| 动 |
nắm, cầm, siết (tay)
|
— | |
| 动 |
tìm kiếm, mưu cầu
|
— | |
|
lắc đầu
|
— | ||
|
dùng để, dùng vào việc
|
— | ||
|
dùng cho, dùng vào, áp dụng cho
|
— | ||
| 动 |
chuẩn bị, dự bị
|
— | |
| 动 |
vận chuyển, chuyên chở; vận dụng
|
— | |
| 动 |
tạm dừng, tạm ngừng
|
— | |
|
vẫy tay, vẫy gọi
|
— | ||
| 动 |
lấy đi, mang đi
我的书被他拿走了。
Sách của tôi bị anh ấy lấy đi rồi. |
— | |
| 动 |
bỏ lỡ, lỡ mất
我错过了今天的早班车。
Tôi đã lỡ chuyến xe sớm hôm nay. |
— | |
| 动 |
xem nhẹ, bỏ qua, lơ là
我们常常忽略身边的爱。
Chúng ta thường lơ là tình yêu bên cạnh. |
— | |
| 动 |
đề phòng, phòng bị
对网络诈骗要加强防范意识。
Đối với lừa đảo trên mạng cần tăng cường ý thức phòng bị. |
— | |
| 动 |
đắm chìm, ngâm mình (trong môi trường)
沉浸式学习法效果显著。
Phương pháp học ngâm mình có hiệu quả rõ rệt. |
— | |
| 动 |
sửa chữa, chỉnh sửa
及时纠正发音错误非常重要。
Kịp thời sửa chữa lỗi phát âm rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
thấm nhuần, ngâm mình (trong văn hóa)
在语言环境中浸润,语感自然提升。
Ngâm mình trong môi trường ngôn ngữ, ngữ cảm tự nhiên được nâng cao. |
— | |
| 动/名 |
thực hành, thực tiễn
低碳理念需要通过日常行动来实践。
Quan niệm carbon thấp cần được thực hành thông qua hành động hằng ngày. |
— | |
| 副/动 |
cật lực, liều mạng làm
他拼命工作,却忘了关心家人。
Anh ấy cật lực làm việc, nhưng lại quên quan tâm tới gia đình. |
— | |
| 动 |
vùng vẫy, cố gắng vượt qua khó khăn
她在高压环境中挣扎,身心俱疲。
Cô ấy đang vùng vẫy trong môi trường áp lực cao, kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần. |
— | |
| 动 |
nhờ vào, thông qua, tận dụng
借助一带一路,中国扩大了对外影响力。
Nhờ vào Vành đai Con đường, Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng đối ngoại. |
— | |
| 动 |
lật đổ, phá vỡ (mô hình cũ), disrupt
共享经济颠覆了传统行业的商业模式。
Kinh tế chia sẻ lật đổ mô hình kinh doanh của các ngành truyền thống. |
— | |
| 动 |
trao quyền năng, empower (qua công nghệ)
科技赋能传统行业,推动转型升级。
Công nghệ trao quyền cho các ngành truyền thống, thúc đẩy chuyển đổi nâng cấp. |
— | |
| 动 |
thâm nhập, ngấm vào, penetrate
科技已渗透到生活的每个角落。
Công nghệ đã thâm nhập vào mọi góc khuất của cuộc sống. |
— | |
| 动/介 |
nhờ vào, dựa vào (thực lực, năng lực)
凭借强大的技术实力,该公司跻身行业前列。
Nhờ vào thực lực công nghệ mạnh mẽ, công ty đó đứng vào hàng đầu ngành. |
— | |
| 动 |
khơi dậy, kích thích (hứng thú, tiềm năng)
好的老师能激发学生主动学习的兴趣。
Giáo viên giỏi có thể khơi dậy hứng thú học chủ động của học sinh. |
— | |
| 动 |
vừa chú trọng, kiêm cố (nhiều mặt cùng lúc)
成功的企业能够兼顾全球视野与本地需求。
Doanh nghiệp thành công có thể vừa chú trọng tầm nhìn toàn cầu vừa đáp ứng nhu cầu địa phương. |
— | |
| 动 |
đứng vững, lập trường
品牌只有真正理解当地文化,才能立足于此。
Thương hiệu chỉ khi thật sự hiểu văn hóa địa phương mới có thể đứng vững ở đó. |
— | |
| 动 |
thực hiện, thi hành (nghĩa vụ/cam kết)
企业应当履行对员工、客户和社会的责任。
Doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm với nhân viên, khách hàng và xã hội. |
— | |
| 动 |
đẩy đổ, chối bỏ (trách nhiệm)
在灾难面前,任何一方都不应推卸责任。
Trước thảm họa, không bên nào nên chối bỏ trách nhiệm. |
— | |
| 动 |
bù đắp, khắc phục (thiếu hụt)
加大投入才能弥补农村教育的不足。
Chỉ có tăng đầu tư mới có thể bù đắp những thiếu hụt trong giáo dục nông thôn. |
— | |
| 动 |
thúc đẩy, dẫn dắt, làm động lực
创新和消费是中国经济增长的双引擎。
Sáng tạo và tiêu dùng là hai động cơ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc. |
— | |
| 动/名 |
đe dọa, mối đe dọa
气候变化既威胁自然生态,又威胁人类社会。
Biến đổi khí hậu vừa đe dọa sinh thái tự nhiên vừa đe dọa xã hội loài người. |
— | |
| 动 |
ứng phó, đối phó
应对气候危机需要全球合作与共同行动。
Ứng phó khủng hoảng khí hậu cần sự hợp tác toàn cầu và hành động chung. |
— | |
| 动 |
mò mẫm, tìm tòi qua thực tiễn
没有前人经验可以借鉴,只能靠自己慢慢摸索。
Không có kinh nghiệm của người đi trước để tham khảo, chỉ có thể tự mình từ từ mò mẫm. |
— | |
| 动 |
được thực thi, đi vào thực tế
再好的政策,不免因执行不力而无法真正落地。
Chính sách dù tốt đến đâu cũng không tránh khỏi việc không thể thực sự đi vào thực tế do thực thi yếu kém. |
— | |
| 动 |
khám phá, tìm tòi
在实践中不断探索,比死记书本知识更能提升能力。
Liên tục khám phá trong thực tiễn có thể nâng cao năng lực hơn là thuộc lòng kiến thức sách vở. |
— | |
| 动 |
ứng biến, xử lý tình huống bất ngờ
只靠死记硬背,临场应变的能力自然不足。
Chỉ dựa vào học vẹt, năng lực ứng biến thực tế tất nhiên sẽ không đủ. |
— | |
| 名 |
dấu chân, dấu vết
他的足迹遍布世界各地,每到一处都留下了温暖。
Dấu chân anh ấy khắp mọi nơi trên thế giới, đến đâu cũng để lại sự ấm áp. |
— | |
| 动 |
đào sâu, khai thác (ý nghĩa, tiềm năng)
优秀的作家善于挖掘日常生活中隐藏的深刻意义。
Nhà văn xuất sắc giỏi đào sâu ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong cuộc sống hàng ngày. |
— | |
| 动 |
loại bỏ, gạt bỏ (cái lỗi thời)
我们应该摒弃落后的旧观念,同时保留传统文化中有价值的部分。
Chúng ta nên loại bỏ những quan niệm cũ lạc hậu, đồng thời gìn giữ những phần có giá trị trong văn hóa truyền thống. |
— | |
| 动 |
nối tiếp, tiếp nối (mạch truyền thống)
年轻一代有责任接续传统文化的命脉,让其在现代社会中继续焕发生机。
Thế hệ trẻ có trách nhiệm nối tiếp mạch sống của văn hóa truyền thống, để nó tiếp tục tỏa sức sống trong xã hội hiện đại. |
— | |
| 动/名 |
va chạm, xung đột (ý tưởng, văn hóa)
东西方文化的碰撞既带来了挑战,也带来了新的创造力与活力。
Va chạm giữa văn hóa Đông và Tây vừa mang lại thách thức, vừa mang lại sức sáng tạo và sinh lực mới. |
— | |
| 动 |
khai sáng, mở ra (con đường mới)
危机中的创业者往往能开创出全新的商业模式。
Những người khởi nghiệp trong khủng hoảng thường có thể khai sáng mô hình kinh doanh hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
thuận theo, thích ứng với
中国古代哲学强调顺应自然规律,而非强行改造自然。
Triết học cổ đại Trung Quốc nhấn mạnh thuận theo quy luật tự nhiên, chứ không phải cưỡng bức cải tạo thiên nhiên. |
— | |
| 动 |
lấy đi, đòi hỏi, khai thác
人类长期向自然过度索取,导致了严重的生态失衡。
Nhân loại lâu dài khai thác quá mức từ thiên nhiên đã dẫn đến mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
phát huy điểm mạnh, phát huy ưu điểm
求职时要学会扬长,突出自己最有价值的能力。
Khi tìm việc cần biết phát huy điểm mạnh, làm nổi bật năng lực có giá trị nhất của mình. |
— | |
| 动/形 |
phối hợp, điều hòa, đồng bộ
协调城乡发展,需要政府、市场和社会三方共同努力。
Điều hòa phát triển thành thị-nông thôn cần sự nỗ lực chung của cả ba phía: chính phủ, thị trường và xã hội. |
— | |
| 动 |
phát huy, phát triển, truyền bá
我们有责任发扬优秀传统文化,让其在现代社会焕发新生。
Chúng ta có trách nhiệm phát huy văn hóa truyền thống xuất sắc, để nó hồi sinh trong xã hội hiện đại. |
— | |
| 动/名 |
thử và sai, thử nghiệm lỗi
快速试错、快速迭代是互联网创业的核心方法论。
Thử-sai nhanh, lặp lại nhanh là phương pháp luận cốt lõi của khởi nghiệp internet. |
— | |
| 动 |
đột phá vòng vây, thoát khỏi bế tắc
在红海市场中突围,需要差异化竞争策略和超强的执行力。
Đột phá trong thị trường đại dương đỏ cần chiến lược cạnh tranh khác biệt và khả năng thực thi siêu mạnh. |
— | |
| 动 |
dẫn đầu, khai phá đường đi
能引领行业趋势的企业,才是真正具有颠覆性创新能力的公司。
Doanh nghiệp có thể dẫn đầu xu hướng ngành mới thực sự là công ty có năng lực đổi mới đột phá. |
— | |
| 动 |
gây hiểu lầm, dẫn dắt sai
故意选择性报道可以在不撒谎的情况下严重误导受众。
Đưa tin có chọn lọc có chủ ý có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng cho khán thính giả mà không cần nói dối. |
— | |
| 动 |
gánh chịu, mang chứa, chuyên chở
文字承载着一个民族的历史记忆与精神遗产。
Chữ viết gánh chứa ký ức lịch sử và di sản tinh thần của một dân tộc. |
— | |
| 动 |
gột rửa, thanh tẩy (nghĩa bóng: tâm hồn)
一首好的音乐能洗涤心灵,让人从烦躁中回归平静。
Một bản nhạc hay có thể gột rửa tâm hồn, đưa người ta từ trạng thái bồn chồn trở về bình yên. |
— | |
| 动 |
thức tỉnh, đánh thức
这部纪录片唤醒了公众对环境保护问题的高度关注。
Bộ phim tài liệu này đã thức tỉnh sự quan tâm cao độ của công chúng đối với vấn đề bảo vệ môi trường. |
— | |
| 动 |
bao phủ, che phủ
医保制度应当覆盖全体公民,不留任何脆弱群体于保障之外。
Chế độ bảo hiểm y tế nên bao phủ toàn thể công dân, không để bất kỳ nhóm dễ tổn thương nào nằm ngoài sự bảo đảm. |
— | |
| 动 |
cho phép, đồng ý
这里不允许抽烟,请您到外面去。
Ở đây không cho phép hút thuốc, mời anh ra ngoài. |
— | |
| 动 |
ngồi xổm, ngồi chồm hổm; ở lì (một nơi nào đó)
他蹲在门口修自行车。
Anh ấy ngồi xổm ở cửa sửa xe đạp. |
— | |
| 动 |
nhặt, lượm
他在路上捡到一个钱包,马上交给了警察。
Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường, lập tức giao cho cảnh sát. |
— | |
| 动 |
tiêu diệt, diệt trừ, xoá sổ
为了消灭蚊子,社区把楼下的积水都清理干净了。
Để diệt muỗi, khu dân cư đã dọn sạch chỗ nước đọng dưới nhà. |
— | |
| 动 |
dắt, kéo (bằng dây); nắm (tay); liên quan, dính líu
妈妈牵着孩子的手过马路。
Mẹ nắm tay con qua đường. |
— | |
| 动/名 |
lộ ra, để lộ, bày ra (khẩu ngữ đọc lòu: 露面, 露馅儿); sương, giọt sương
听到这个好消息,他脸上露出了笑容。
Nghe tin vui này, trên mặt anh ấy hiện rõ nụ cười. |
— | |
| 动 |
giẫm, đạp, dẫm lên
公共汽车上人太多,我不小心踩了别人一脚。
Trên xe buýt đông quá, tôi lỡ giẫm phải chân người ta. |
— | |
| 动 |
phối hợp, kết hợp, phối đồ; sự kết hợp (từ ngữ, màu sắc, món ăn)
这件外套跟白衬衫搭配起来特别好看。
Chiếc áo khoác này phối với sơ mi trắng thì rất đẹp. |
— | |
| 动 |
đập, nện, giáng mạnh; rơi trúng, đè trúng; hỏng bét, thất bại (khẩu ngữ)
他一生气就把杯子砸在地上。
Cứ hễ tức lên là anh ta lại đập cái cốc xuống đất. |
— | |
| 动 |
cắt, xẻo, gặt (bằng dao)
他不小心被刀割破了手指。
Anh ấy sơ ý bị dao cắt rách ngón tay. |
— | |
| 动 |
đâm, chích, cắm vào (扎针 tiêm); đóng, hạ trại (扎营); đọc là zā khi có nghĩa buộc, bó lại
护士给他扎了一针,他连眼睛都没眨。
Y tá tiêm cho anh ấy một mũi mà anh ấy chẳng chớp mắt. |
— | |
| 名/动 |
dấu hiệu, ký hiệu, dấu mốc; đánh dấu
请在需要修改的地方做个标记。
Bạn hãy đánh dấu vào chỗ cần sửa nhé. |
— | |
| 动 |
thả, phóng thích (người bị giam); giải phóng, tỏa ra (năng lượng, áp lực)
运动可以帮助我们释放压力。
Vận động có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực. |
— | |
| 动 |
bám theo, theo dõi, truy vết
这个软件可以跟踪快递的实时位置。
Phần mềm này có thể theo dõi vị trí bưu kiện theo thời gian thực. |
— | |
| 动 |
gầm, rống (thú); gào, quát tháo (người)
他一生气就冲着孩子大吼,这样很不好。
Hễ nổi giận là anh ta quát ầm lên với con, như vậy rất không nên. |
— | |
| 动 |
ngăn chặn, ngăn cản, chặn đứng
警察及时制止了这场争吵。
Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn vụ cãi vã này. |
— | |
| 动 |
bị, chịu, hứng (điều không hay); chịu đựng, cầm cự
他因为上课迟到挨了老师一顿批评。
Cậu ấy bị thầy giáo mắng cho một trận vì đi học muộn. |
— | |
| 名 |
con đường, phương thức, kênh (để đạt mục đích)
阅读是了解一个国家文化的重要途径。
Đọc sách là con đường quan trọng để hiểu văn hóa một đất nước. |
— | |
| 动 |
bắt tay vào, bắt đầu làm, khởi sự
计划一通过,我们就着手准备各项工作。
Kế hoạch vừa được thông qua là chúng tôi bắt tay ngay vào chuẩn bị mọi việc. |
— | |
| 动 |
chịu, gánh chịu, hứng chịu (tổn thất, tai họa)
这个地区去年遭受了严重的洪水。
Năm ngoái khu vực này đã hứng chịu một trận lũ nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
cho, trao cho, dành cho (dùng trong văn viết, tân ngữ thường là từ trừu tượng)
公司给予表现优秀的员工额外奖金。
Công ty trao thêm tiền thưởng cho những nhân viên có thành tích xuất sắc. |
— | |
| 动 |
điều khiển, vận hành (máy móc); thao túng, giật dây (người, thị trường)
有人在背后操纵股价,损害了普通投资者的利益。
Có kẻ đứng sau thao túng giá cổ phiếu, gây tổn hại đến lợi ích của các nhà đầu tư nhỏ lẻ. |
— | |
| 动 |
treo, móc lên; cẩu lên; viếng (người chết)
院子里吊着一盏旧灯,风一吹就来回摇晃。
Trong sân treo một ngọn đèn cũ, gió thổi là lắc lư qua lại. |
— | |
| 动 |
chiếm cứ, chiếm giữ, chiếm lấy (vị trí, không gian, thời gian)
这家品牌占据了国内一半以上的市场。
Thương hiệu này chiếm hơn một nửa thị trường trong nước. |
— | |
| 动 |
trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp
把面粉和鸡蛋混合在一起搅拌均匀。
Trộn bột mì với trứng rồi khuấy cho đều. |
— | |
| 动 |
trải, lát, rải (ga giường, đường, gạch); (đọc pù) cửa hiệu, giường nằm
她在床上铺了一条干净的床单。
Cô ấy trải một tấm ga sạch lên giường. |
— | |
| 动 |
mang theo, đem theo (bên người)
乘坐飞机时禁止携带易燃物品。
Khi đi máy bay, cấm mang theo các vật dễ cháy. |
— | |
| 动 |
đi kèm, kèm theo, đi cùng với
伴随着经济的发展,人们的生活越来越好。
Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân ngày càng khá lên. |
— | |
| 动 |
dựng, bắc, cất (lều, cầu); vắt, gác lên; đi (xe, tàu, máy bay); phối, kết hợp
他们在河上搭了一座木桥。
Họ bắc một cây cầu gỗ qua sông. |
— | |
| 动 |
xuyên qua, băng qua, vượt qua (không gian, thời gian)
这条铁路穿越了好几座大山。
Tuyến đường sắt này xuyên qua mấy ngọn núi lớn. |
— | |
| 动 |
chỉ định, chỉ rõ, quy định (người, thời gian, địa điểm cụ thể)
请把材料交到指定的地点,不要送错。
Xin nộp tài liệu đến địa điểm được chỉ định, đừng gửi nhầm. |
— | |
| 动 |
vứt bỏ, ruồng bỏ, từ bỏ
无论多难,他都没有抛弃自己的梦想。
Dù khó khăn đến đâu, anh ấy cũng không từ bỏ ước mơ của mình. |
— | |
| 动 |
bước qua, vượt qua; bắc ngang; vượt (giới hạn, phạm vi)
他一步跨过水坑,鞋一点儿也没湿。
Anh ấy bước một bước qua vũng nước, giày chẳng ướt tí nào. |
— | |
| 动 |
xoay tròn, quay, xoay chuyển
摩天轮缓缓地旋转,我们能看到整个城市的夜景。
Vòng đu quay xoay chầm chậm, chúng tôi có thể ngắm cảnh đêm của cả thành phố. |
— | |
| 动 |
lao vào, xông tới, chồm lên; dốc sức vào (việc gì)
孩子一看见爸爸就扑了过去。
Đứa bé vừa nhìn thấy bố là lao ngay tới. |
— | |
| 动 |
móc ra, lấy ra (từ trong túi, hốc); moi, khoét
他从口袋里掏出一把钥匙。
Anh ấy móc từ trong túi ra một chùm chìa khóa. |
— | |
| 动 |
phản kháng, chống lại, kháng cự
面对不公平的待遇,他决定站出来反抗。
Trước sự đối xử bất công, anh ấy quyết định đứng lên phản kháng. |
— | |
| 动 |
xô vào, đập vào (sóng); tác động mạnh, gây chấn động
网络购物给传统商店带来了很大的冲击。
Mua sắm trực tuyến đã tác động rất mạnh đến các cửa hàng truyền thống. |
— | |
| 动 |
nằm sấp, nằm úp; nằm bò, gục xuống (bàn)
孩子趴在桌子上睡着了。
Đứa bé gục xuống bàn ngủ mất rồi. |
— | |
| 动 |
đến nơi, tới (một địa điểm)
代表团于昨晚八点抵达北京。
Đoàn đại biểu đã đến Bắc Kinh lúc tám giờ tối qua. |
— | |
| 动 |
đánh, nện, đấm cho một trận (khẩu ngữ)
再不听话,小心我揍你一顿!
Còn không nghe lời nữa là coi chừng tao nện cho một trận đấy! |
— | |
| 动 |
ngã, té; sụt, giảm (giá cả)
受消息影响,股票价格跌了不少。
Do ảnh hưởng của tin tức, giá cổ phiếu đã sụt khá nhiều. |
— | |
| 动 |
vớt, mò (từ dưới nước lên); kiếm chác, vơ vét (lợi bất chính)
他用网从池塘里捞上来几条小鱼。
Anh ấy dùng lưới vớt từ ao lên mấy con cá nhỏ. |
— | |
| 动 |
chống đỡ, nâng đỡ; gắng gượng duy trì
他一个人支撑着整个家庭的开支。
Một mình anh ấy gánh vác toàn bộ chi tiêu của cả gia đình. |
— | |
| 动 |
bưng, bê, nâng (bằng hai tay); tâng bốc, đề cao
他双手捧着一杯热茶递给了奶奶。
Cậu ấy hai tay bưng cốc trà nóng đưa cho bà. |
— | |
| 动 |
buông tay, buông bỏ; mạnh dạn làm, không e dè
父母应该学会放手,让孩子自己做决定。
Cha mẹ nên học cách buông tay, để con tự đưa ra quyết định. |
— | |
| 动 |
dọn sạch, quét sạch, loại bỏ, xóa bỏ
记得定期清除手机里没用的照片和文件。
Nhớ định kỳ xóa bớt ảnh và tệp không dùng trong điện thoại. |
— | |
| 动 |
quỳ, quỳ gối
他跪在地上,认真地擦干净了地板。
Anh ấy quỳ trên sàn, lau sàn nhà sạch bong. |
— | |
| 动 |
bưng, bê (bằng hai tay, giữ thăng bằng); (danh) đầu, mút, đầu mối
她小心地端着一碗热汤走进厨房。
Cô ấy cẩn thận bưng một bát canh nóng đi vào bếp. |
— | |
| 动 |
phơi bày, để lộ, bộc lộ (khuyết điểm, bí mật)
这次事故暴露出公司管理上的许多问题。
Vụ tai nạn lần này đã phơi bày nhiều vấn đề trong khâu quản lý của công ty. |
— | |
| 动 |
xử lý, giải quyết; xử trí, xử phạt
这批过期食品必须妥善处置。
Lô thực phẩm hết hạn này phải được xử lý một cách thỏa đáng. |
— | |
| 动 |
bóp, véo, nhúm (bằng ngón tay); nặn (đất, bột)
奶奶用面团捏出了一只可爱的小兔子。
Bà dùng bột nặn ra một chú thỏ con rất đáng yêu. |
— | |
| 动 |
nhìn chằm chằm, dán mắt vào; theo dõi sát, để mắt tới
他一直盯着手机屏幕,连饭都忘了吃。
Cậu ấy cứ dán mắt vào màn hình điện thoại, quên cả ăn cơm. |
— | |
| 动 |
che, trùm, bịt (mắt, mặt); chịu, được (nhận ơn); bị (tai họa)
他用手蒙住眼睛,不敢看比赛结果。
Anh ấy lấy tay che mắt, không dám nhìn kết quả trận đấu. |
— | |
| 动 |
tranh giành, tranh đoạt, giành giật
两支球队正在争夺今年的冠军。
Hai đội bóng đang tranh giành chức vô địch năm nay. |
— | |
| 动 |
hủy diệt, tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
一场大火毁灭了这片古老的森林。
Một trận cháy lớn đã hủy diệt cả khu rừng cổ này. |
— | |
| 动 |
kéo, lôi, giật (mạnh)
他一把拽住我的胳膊,不让我过马路。
Anh ấy túm chặt lấy cánh tay tôi, không cho tôi sang đường. |
— | |
| 动 |
trao cho, ban cho, giao phó (quyền lợi, sứ mệnh, ý nghĩa)
法律赋予每个公民平等的权利。
Pháp luật trao cho mỗi công dân quyền lợi bình đẳng. |
— | |
| 动 |
đối kháng, chống lại, đương đầu
充足的睡眠有助于对抗压力和疲劳。
Ngủ đủ giấc giúp chống lại căng thẳng và mệt mỏi. |
— | |
| 动 |
giấu giếm, che giấu (sự thật, chuyện không muốn cho biết)
他向父母隐瞒了自己生病的事。
Anh ấy giấu bố mẹ chuyện mình bị bệnh. |
— | |
| 动 |
hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi (quyết định, chức vụ); hoàn tác (máy tính)
经过调查,公司撤销了对他的处罚决定。
Sau khi điều tra, công ty đã hủy bỏ quyết định xử phạt đối với anh ấy. |
— | |
| 动 |
liên quan đến, đề cập tới, dính líu đến
这个案子涉及好几家公司。
Vụ án này liên quan tới mấy công ty. |
— | |
| 动 |
che giấu, giấu giếm, che đậy (cảm xúc, sai lầm)
她掩饰不住内心的激动,笑了起来。
Cô ấy không giấu nổi sự xúc động trong lòng, bật cười lên. |
— | |
| 动 |
giày vò, hành hạ, dằn vặt
这场大病折磨了他整整三年。
Trận ốm nặng ấy đã hành hạ anh ta suốt ba năm ròng. |
— | |
| 动 |
bước, sải bước; (nghĩa mở rộng) vượt qua, tiến tới
他向前迈了一大步,站到了台上。
Anh ấy bước lên một bước dài rồi đứng lên bục. |
— | |
| 动 |
chơi đùa, nghịch; múa (võ, đao); giở trò, bày trò (nghĩa xấu)
你别再耍小聪明了,老板早就看出来了。
Đừng giở trò khôn vặt nữa, sếp nhìn ra từ lâu rồi. |
— | |
| 动 |
kìm nén, kiềm chế, ức chế, kìm hãm
听到这个好消息,他抑制不住内心的激动。
Nghe tin vui này, anh ấy không kìm nổi niềm xúc động trong lòng. |
— | |
| 动 |
vểnh lên, cong lên, vắt (chân)
他坐在沙发上翘着二郎腿看电视。
Anh ấy ngồi trên ghế sofa vắt chéo chân xem tivi. |
— | |
| 动 |
lót, kê, đệm; trả tiền hộ trước (khẩu ngữ)
桌子有点儿晃,你在下面垫一张纸吧。
Cái bàn hơi lung lay, cậu kê một tờ giấy xuống dưới đi. |
— | |
| 动 |
che phủ, che lấp; che giấu, giấu nhẹm (sự thật)
大雪掩盖了地上所有的脚印。
Tuyết lớn đã phủ lấp hết mọi dấu chân trên mặt đất. |
— | |
| 动 |
chuồn, lẻn đi (đi lén không để ai biết); trượt
会还没开完,他就悄悄溜出去了。
Cuộc họp chưa xong mà anh ta đã lặng lẽ chuồn ra ngoài. |
— | |
| 动 |
nhảy, nhảy tưng, nhảy cẫng lên
孩子们一听说要去海边,高兴得蹦了起来。
Bọn trẻ vừa nghe nói sắp đi biển đã mừng đến nhảy cẫng lên. |
— | |
| 动 |
đè nén, kìm hãm, áp chế
父母不该压制孩子表达自己想法的愿望。
Cha mẹ không nên kìm hãm mong muốn được bày tỏ suy nghĩ của con cái. |
— | |
| 动 |
quấy rối, làm rối loạn, gây nhiễu
请不要在考场上大声说话,扰乱别人的思路。
Xin đừng nói to trong phòng thi, làm rối mạch suy nghĩ của người khác. |
— | |
| 动 |
chạy trốn, lủi, chạy tán loạn; (giá cả, số liệu) vọt lên
一只老鼠从墙角窜了出来,把她吓了一跳。
Một con chuột từ góc tường lủi ra, làm cô ấy giật cả mình. |
— | |
| 动 |
bắn tung tóe, văng ra (chất lỏng)
汽车开过水坑,泥水溅了我一身。
Xe ô tô chạy qua vũng nước, nước bùn bắn đầy người tôi. |
— | |
| 动 |
chọn, lựa, nhặt ra
妈妈正在拣菜,把烂叶子都扔掉。
Mẹ đang nhặt rau, bỏ hết những lá bị hỏng đi. |
— | |
| 动 |
lật đổ; bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án trước đó)
新的实验数据推翻了他原来的结论。
Số liệu thí nghiệm mới đã bác bỏ kết luận ban đầu của ông ấy. |
— | |
| 动 |
bịt kín, niêm phong, đậy kín (không cho không khí lọt vào)
打开后的咖啡要密封保存,否则很快就没味道了。
Cà phê sau khi mở phải bảo quản kín, nếu không sẽ nhanh bay hết mùi. |
— | |
| 动 |
đánh mất, thất lạc, làm mất (đồ vật)
他在地铁上遗失了一个装着护照的钱包。
Anh ấy đã đánh mất chiếc ví đựng hộ chiếu trên tàu điện ngầm. |
— | |
| 动 |
khuất phục, chịu thua, đầu hàng (trước áp lực, khó khăn)
面对压力,他始终没有屈服。
Trước áp lực, anh ấy vẫn không hề khuất phục. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ vững, gìn giữ (chủ quyền, quyền lợi, danh dự)
每个人都有权捍卫自己的合法权益。
Ai cũng có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. |
— | |
| 动 |
vắt (cho ráo nước), vặn xoắn; véo, cấu (âm nǐng: vặn, xoay nắm cửa, vòi nước)
她把洗好的毛巾拧干,挂在了阳台上。
Cô ấy vắt khô chiếc khăn mặt vừa giặt rồi phơi lên ban công. |
— | |
| 动 |
phái đi, cử đi (làm nhiệm vụ)
公司派遣他去上海负责新项目。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải phụ trách dự án mới. |
— | |
| 动 |
ngậm, cắp (bằng miệng hoặc mỏ)
那只小狗叼着报纸跑到主人面前。
Con chó nhỏ ngậm tờ báo chạy đến trước mặt chủ. |
— | |
| 动 |
trói buộc, ràng buộc, gò bó
他不愿意被传统观念束缚,选择了自己喜欢的职业。
Anh ấy không muốn bị quan niệm truyền thống trói buộc nên đã chọn nghề mình thích. |
— | |
| 动 |
trả lại, hoàn trả
借来的书请在两周内归还给图书馆。
Sách mượn xin hãy trả lại thư viện trong vòng hai tuần. |
— | |
| 动 |
bắt, tóm; nắm bắt (cơ hội, khoảnh khắc)
这位摄影师善于捕捉生活中最动人的瞬间。
Nhiếp ảnh gia này rất giỏi nắm bắt những khoảnh khắc lay động nhất trong cuộc sống. |
— | |
| 动 |
va, đập, cụng (vào vật cứng); gõ để rũ ra
我不小心磕到了桌角,膝盖疼了半天。
Tôi vô ý va vào góc bàn, đầu gối đau cả buổi. |
— | |
| 动 |
chớp (mắt), nháy mắt
他眨了眨眼睛,好像没听懂我的话。
Anh ấy chớp chớp mắt, có vẻ như không hiểu lời tôi nói. |
— | |
| 动 |
trợn mắt, trừng mắt (nhìn); giương to mắt
他瞪了我一眼,一句话也没说就走了。
Anh ta trừng mắt nhìn tôi một cái, không nói câu nào rồi bỏ đi. |
— | |
| 动 |
trù bị, chuẩn bị, lo liệu (cho sự kiện, việc lớn)
他们正在筹备一场大型的公益活动。
Họ đang chuẩn bị cho một hoạt động thiện nguyện quy mô lớn. |
— | |
| 名 |
bước chân, nhịp bước; nhịp độ, tốc độ (phát triển)
这座城市发展的步伐越来越快。
Nhịp độ phát triển của thành phố này ngày càng nhanh. |
— | |
| 动 |
trục xuất, xua đuổi, đuổi đi
他因为违反规定被驱逐出境。
Anh ta bị trục xuất khỏi đất nước vì vi phạm quy định. |
— | |
| 形/副 |
mang theo bên người, mang theo trong người
贵重物品最好随身携带,别放在行李箱里。
Đồ quý giá tốt nhất nên mang theo bên người, đừng để trong vali. |
— | |
| 动 |
củng cố, làm cho vững chắc; vững chắc
课后多做练习,可以巩固学过的知识。
Làm nhiều bài tập sau giờ học sẽ giúp củng cố kiến thức đã học. |
— | |
| 动 |
thi thố, phát huy, trổ (tài năng, thủ đoạn)
这个岗位给了他施展才华的机会。
Vị trí này đã cho anh ấy cơ hội thi thố tài năng. |
— | |
| 动 |
làm hư hỏng, làm hỏng, phá hỏng
搬家时不小心损坏了几件家具。
Lúc chuyển nhà đã sơ ý làm hỏng mấy món đồ nội thất. |
— | |
| 动 |
đánh đập, hành hung
无论出于什么原因,殴打他人都是违法行为。
Dù vì lý do gì đi nữa, hành hung người khác cũng là hành vi phạm pháp. |
— | |
| 动 |
nín, nhịn (thở, tiểu tiện); nén trong lòng, bức bối khó chịu
有话就直说吧,别憋在心里难受。
Có gì thì cứ nói thẳng đi, đừng nén trong lòng cho khó chịu. |
— | |
| 动 |
nhảy, nhảy vọt, nhảy nhót
小鹿在草地上轻快地跳跃,样子十分可爱。
Chú nai con nhảy nhót nhẹ nhàng trên bãi cỏ, trông vô cùng đáng yêu. |
— | |
| 动 |
dựng đứng, dựng lên; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán)
他们在广场中央竖起了一座纪念碑。
Họ đã dựng một tấm bia kỷ niệm ở giữa quảng trường. |
— | |
| 动 |
bay lượn, chao liệng (trên không)
海鸥在蓝天上自由地飞翔。
Đàn hải âu bay lượn tự do trên bầu trời xanh. |
— | |
| 动 |
cất trữ, lưu trữ, dự trữ
这些照片都储存在电脑的硬盘里,不会丢失。
Những tấm ảnh này đều được lưu trong ổ cứng máy tính, sẽ không bị mất. |
— | |
| 动 |
trằn trọc, lăn qua lăn lại; hành hạ, làm khổ; làm đi làm lại, xoay xở mãi
他昨晚翻来覆去折腾了一夜,几乎没睡着。
Tối qua anh ấy trằn trọc lăn qua lăn lại suốt đêm, gần như không ngủ được. |
— | |
| 动 |
sàng lọc, tuyển chọn, lọc ra
公司从三百份简历中筛选出十个面试者。
Công ty sàng lọc từ ba trăm bộ hồ sơ để chọn ra mười người vào phỏng vấn. |
— | |
| 动 |
đảm nhận, đóng vai trò, làm (vai/vị trí nào đó)
会议上,他主动充当了双方的翻译。
Trong cuộc họp, anh ấy chủ động đảm nhận vai trò phiên dịch cho hai bên. |
— | |
| 动 |
dốc sức vào, chuyên tâm làm, cống hiến cho
这家公司多年来致力于开发环保材料。
Công ty này nhiều năm nay dốc sức vào việc nghiên cứu vật liệu thân thiện với môi trường. |
— | |
| 动 |
trao tặng, trao cho (danh hiệu, huân chương, bằng cấp)
学校授予他名誉教授的称号。
Nhà trường trao cho ông danh hiệu giáo sư danh dự. |
— | |
| 动 |
nghiền nát, làm tan tành; đập tan, phá tan (âm mưu, giấc mơ)
这次失败彻底粉碎了他的梦想。
Lần thất bại này đã đập tan hoàn toàn giấc mơ của anh ấy. |
— | |
| 动 |
xây dựng, gây dựng, tạo dựng (dùng với cái trừu tượng tốt đẹp: hình tượng, uy tín, lòng tin, tấm gương)
父母的一言一行都在为孩子树立榜样。
Từng lời nói việc làm của cha mẹ đều đang tạo dựng tấm gương cho con cái. |
— | |
| 动 |
cấu, véo, bấm (bằng móng tay); ngắt (hoa, cành)
她轻轻掐了他一下,提醒他别再说了。
Cô ấy véo nhẹ anh một cái, nhắc anh đừng nói nữa. |
— | |
| 动 |
vén lên, giở lên; dấy lên, làm dấy lên (phong trào, làn sóng)
这部小说在年轻人中掀起了一股阅读热潮。
Cuốn tiểu thuyết này đã dấy lên một làn sóng đọc sách trong giới trẻ. |
— | |
| 动 |
canh giữ, bảo vệ, trông nom
医生和护士日夜守护着重症病人。
Bác sĩ và y tá ngày đêm túc trực trông nom bệnh nhân nặng. |
— | |
| 动 |
ôm, ôm vào lòng, khoác vai
妈妈紧紧地搂着孩子,不停地安慰他。
Người mẹ ôm chặt lấy đứa con, không ngừng dỗ dành nó. |
— | |
| 动 |
bảo quản, cất giữ; đảm bảo, cam đoan (chắc chắn)
这些重要文件由她负责保管。
Những tài liệu quan trọng này do cô ấy chịu trách nhiệm bảo quản. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp phải; cứ đến (dịp nào đó)
每逢春节,我们全家都会回老家团聚。
Cứ mỗi dịp Tết, cả nhà tôi đều về quê sum họp. |
— | |
| 动 |
dời, dịch chuyển, xê dịch (vị trí)
请把桌子往左边挪一点儿。
Làm ơn xê cái bàn sang bên trái một chút. |
— | |
| 动 |
nheo (mắt), lim dim; (khẩu ngữ) chợp mắt, ngủ một lát
阳光太刺眼,他眯着眼睛看远处的山。
Nắng chói quá, anh ấy nheo mắt nhìn ngọn núi đằng xa. |
— | |
| 动 |
tạo, gây (áp lực, ảnh hưởng), dồn ép
父母不该给孩子施加太大的压力。
Cha mẹ không nên tạo quá nhiều áp lực cho con cái. |
— | |
| 动 |
bổ, chẻ, chém (bằng dao, rìu); (sét) đánh trúng
他用斧子把木头劈成了两半。
Anh ấy dùng rìu bổ khúc gỗ ra làm đôi. |
— | |
| 动 |
ngăn cản, cản trở, chặn lại
他决心已定,谁也阻拦不了。
Anh ấy đã quyết rồi, không ai cản nổi đâu. |
— | |
| 动 |
tiêu tốn, hao tốn, tiêu hao (thời gian, tiền của, sức lực)
这项工程耗费了大量的人力和物力。
Công trình này đã tiêu tốn rất nhiều nhân lực và vật lực. |
— | |
| 动 |
cản trở, ngăn trở, phá đám
尽管有人阻挠,这项改革还是顺利推行了。
Dù có người cản trở, cuộc cải cách này vẫn được triển khai thuận lợi. |
— | |
| 动 |
nén, ép lại; cắt giảm, thu gọn (chi phí, thời gian, biên chế)
为了降低成本,公司压缩了今年的广告开支。
Để hạ giá thành, công ty đã cắt giảm chi phí quảng cáo năm nay. |
— | |
| 动 |
nhìn chăm chú, đăm đăm nhìn
她久久地凝视着那张老照片。
Cô ấy nhìn đăm đăm hồi lâu vào tấm ảnh cũ đó. |
— | |
| 动 |
tìm kiếm, kiếm tìm (mang sắc thái văn chương)
毕业以后,他一直在寻觅一份适合自己的工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy vẫn luôn tìm kiếm một công việc phù hợp với mình. |
— | |
| 动 |
giẫm đạp; (nghĩa bóng) chà đạp (nhân phẩm, quyền lợi)
请不要践踏草坪,绕着小路走。
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ, hãy đi vòng theo lối nhỏ. |
— | |
| 动 |
vác (lên vai); gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, áp lực)
他一个人扛着两袋大米上了楼。
Một mình anh ấy vác hai bao gạo lên lầu. |
— | |
| 动 |
bẻ, tách ra (bằng hai tay); (khẩu ngữ) chia tay, cắt đứt quan hệ
他把面包掰成两半,分给了那个孩子一半。
Anh ấy bẻ đôi ổ bánh mì, chia cho đứa bé một nửa. |
— | |
| 动 |
lượn vòng, bay vòng quanh; quanh co (đường sá); (ý nghĩ) quẩn quanh trong đầu
一只老鹰在山谷上空慢慢地盘旋。
Một con đại bàng chầm chậm lượn vòng trên bầu trời thung lũng. |
— | |
| 动 |
liếm (dùng lưỡi)
小狗高兴地舔了舔主人的手。
Chú chó con vui vẻ liếm tay chủ. |
— | |
| 动 |
chấn chỉnh, chỉnh đốn, sắp xếp lại
有关部门决定整顿这一带的交通秩序。
Các cơ quan liên quan quyết định chấn chỉnh trật tự giao thông ở khu vực này. |
— | |
| 动 |
vật lộn, đánh nhau, chiến đấu (giáp lá cà, quyết liệt)
他勇敢地和歹徒搏斗,最后保护了那位老人。
Anh ấy dũng cảm vật lộn với tên cướp, cuối cùng đã bảo vệ được cụ già. |
— | |
| 动 |
tham chiếu, đối chiếu theo, làm theo (tài liệu, tiêu chuẩn)
你可以参照去年的方案来写这份报告。
Bạn có thể tham chiếu phương án năm ngoái để viết bản báo cáo này. |
— | |
| 动 |
đung đưa, lắc lư, đu đưa; dao động, chao đảo (lập trường)
湖边的柳枝在风中轻轻摇摆。
Những cành liễu bên hồ khẽ đung đưa trong gió. |
— | |
| 动 |
xoa, day, bóp, dụi; nhào (bột), vò (giấy, quần áo)
眼睛不舒服的时候别用手揉,容易感染。
Lúc mắt khó chịu đừng lấy tay dụi, dễ bị nhiễm trùng. |
— | |
| 动 |
ngâm, dầm (trong nước hoặc chất lỏng)
黄豆要用清水浸泡一夜,第二天磨豆浆才好喝。
Đậu nành phải ngâm nước sạch một đêm, hôm sau xay sữa đậu mới ngon. |
— | |
| 动 |
leo trèo, trèo lên; vươn tới (đỉnh cao)
为了看日出,我们凌晨三点就开始攀登这座山。
Để ngắm mặt trời mọc, ba giờ sáng bọn tôi đã bắt đầu leo ngọn núi này. |
— | |
| 动 |
gặm, nhấm; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, cày (sách vở)
小狗趴在地上啃着一根骨头。
Chú chó con nằm bò dưới đất gặm một khúc xương. |
— | |
| 动 |
quấy rối, phá đám, gây rối
大人开会的时候,孩子别在旁边捣乱。
Lúc người lớn họp thì trẻ con đừng đứng bên cạnh phá đám. |
— | |
| 动 |
ra hiệu, ra dấu (bằng ánh mắt, cử chỉ, lời nói)
老师用眼神示意他坐下。
Thầy giáo đưa mắt ra hiệu cho cậu ấy ngồi xuống. |
— | |
| 动 |
xuyên tạc, bóp méo (sự thật, ý nghĩa)
请不要歪曲我的意思,我从来没这么说过。
Xin đừng bóp méo ý của tôi, tôi chưa bao giờ nói như vậy. |
— | |
| 动 |
dầm mưa, bị mưa (nước) làm ướt; dội, rưới (nước, nước sốt lên vật gì)
回家的路上我淋了雨,结果感冒了。
Trên đường về nhà tôi bị dầm mưa, kết quả là bị cảm. |
— | |
| 动 |
phát tán, lan truyền, gieo rắc (tin đồn, truyền đơn); rải rác khắp nơi
有人在网上散布谣言,给公司造成了很大的损失。
Có người tung tin đồn nhảm trên mạng, gây thiệt hại lớn cho công ty. |
— | |
| 动 |
kiềm chế, ngăn chặn, kìm hãm
政府采取多项措施,遏制房价过快上涨。
Chính phủ áp dụng nhiều biện pháp để kìm hãm đà tăng quá nhanh của giá nhà. |
— | |
| 动 |
chất đống, chồng chất, tích tụ
桌子上堆积着一大堆没处理的文件。
Trên bàn chất đống một mớ tài liệu chưa xử lý. |
— | |
| 动 |
tiêu hủy, thiêu hủy, hủy bỏ (tài liệu, hàng hóa, vũ khí)
过期的食品必须及时销毁,不能再出售。
Thực phẩm hết hạn phải tiêu hủy kịp thời, không được bán ra nữa. |
— | |
| 动 |
xoa, vò, chà xát (bằng hai tay); vê, se (thành sợi, thành viên)
天太冷了,他不停地搓着手取暖。
Trời lạnh quá, anh ấy cứ xoa hai tay liên tục cho ấm. |
— | |
| 动 |
cứu vãn, khắc phục, bù đắp (sai sót, tổn thất)
现在道歉还来得及补救。
Bây giờ xin lỗi thì vẫn còn kịp cứu vãn. |
— | |
| 动 |
tập hợp lại, gom lại; làm tạm cho qua, dùng tạm; tàm tạm, cũng được
今天没时间做饭,我们凑合吃点儿面条吧。
Hôm nay không có thời gian nấu ăn, mình ăn tạm ít mì vậy. |
— | |
| 动 |
ép buộc, bức bách, cưỡng ép
父母不应该逼迫孩子选择自己不喜欢的专业。
Cha mẹ không nên ép con chọn ngành học mà chúng không thích. |
— | |
| 动 |
mở ra, khai phá, mở mang (đường, tuyến, thị trường, lĩnh vực)
公司打算在东南亚开辟新市场。
Công ty dự định mở thị trường mới ở Đông Nam Á. |
— | |
| 动 |
run rẩy, run lên, rung lên
站在台上发言时,他的声音有些颤抖。
Lúc đứng trên bục phát biểu, giọng anh ấy hơi run. |
— | |
| 动 |
tự quyết định, đứng ra làm chủ; đứng ra bênh vực, đòi lẽ công bằng cho ai
这件事你自己做主,不用问我的意见。
Chuyện này bạn tự quyết đi, không cần hỏi ý kiến tôi đâu. |
— | |
| 动 |
trôi nổi, lềnh bềnh (trên mặt nước, trong không trung); (nghĩa bóng) hời hợt, không thực tế
湖面上漂浮着几片落叶。
Trên mặt hồ nổi lềnh bềnh mấy chiếc lá rụng. |
— | |
| 动 |
đảo lộn, lộn ngược, lẫn lộn (thứ tự, phải trái, trên dưới)
你把这两页的顺序颠倒了,快改过来吧。
Bạn để lộn thứ tự hai trang này rồi, sửa lại nhanh đi. |
— | |
| 动 |
chứa được, chứa đựng; dung nạp, tiếp nhận (ý kiến, con người)
这个体育馆可以容纳三万名观众。
Nhà thi đấu này có thể chứa được ba vạn khán giả. |
— | |
| 动 |
tăng thêm, thêm vào (thường đi với thứ trừu tượng: niềm vui, sắc màu, khó khăn)
几盆绿色植物给房间增添了不少生气。
Mấy chậu cây xanh làm căn phòng thêm nhiều sức sống. |
— | |
| 动 |
mang giúp, gửi kèm, tiện thể cầm hộ (đồ vật, lời nhắn)
你回老家的时候,帮我给奶奶捎点儿药。
Lúc về quê, bạn cầm giúp mình ít thuốc cho bà nhé. |
— | |
| 动 |
nhìn ngắm, quan sát từ đầu đến chân để đánh giá
他上下打量了我一番,才慢慢开口。
Anh ta nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt rồi mới từ từ lên tiếng. |
— | |
| 动 |
tẩy chay, bài trừ, chống lại, cưỡng lại
我们应该自觉抵制网络上的虚假信息。
Chúng ta nên tự giác bài trừ những thông tin giả trên mạng. |
— | |
| 动 |
vạch trần, phơi bày, phanh phui (điều xấu, sự thật bị che giấu)
这篇报道揭露了那家公司的欺骗行为。
Bài báo này đã vạch trần hành vi lừa đảo của công ty đó. |
— | |
| 动 |
tàn phá, hủy hoại, vùi dập (sức khỏe, tinh thần, cây cối)
长期熬夜会严重摧残一个人的身体。
Thức khuya lâu ngày sẽ hủy hoại nghiêm trọng sức khỏe của một người. |
— | |
| 动 |
đặt, để; cho thêm vào; gác lại, để đó
请把行李搁在门口,一会儿我来收拾。
Xin hãy để hành lý ở cửa, lát nữa tôi sẽ dọn. |
— | |
| 动 |
tiết lộ, để lộ (bí mật, thông tin)
他不小心泄露了公司的商业机密。
Anh ấy vô tình để lộ bí mật kinh doanh của công ty. |
— | |
| 动 |
banh ra, gạt ra, bới ra; bóc, lột (vỏ, da); bám, vịn; đào, phá bỏ
他扒开草丛,发现里面藏着一只小猫。
Anh ấy banh bụi cỏ ra thì phát hiện bên trong có một chú mèo con đang trốn. |
— | |
| 动 |
cố gắng hết sức giành lấy, phấn đấu đạt được; tranh luận đến cùng
我们力争在月底前完成所有工作。
Chúng tôi phấn đấu hoàn thành mọi công việc trước cuối tháng. |
— | |
| 动 |
mạo danh, giả mạo, đội lốt (người/vật khác)
有人冒充警察打电话骗老人的养老金。
Có kẻ mạo danh cảnh sát gọi điện lừa tiền dưỡng già của người lớn tuổi. |
— | |
| 动 |
cắt đứt, đoạn tuyệt (quan hệ, liên lạc, nguồn cung)
自从那次争吵以后,他们断绝了来往。
Từ sau lần cãi vã đó, họ cắt đứt qua lại với nhau. |
— | |
| 动 |
trói, buộc chặt; (kinh doanh) bán kèm, gộp chung
他把报纸捆绑好,准备拿去卖掉。
Anh ấy buộc chặt chồng báo lại, định mang đi bán. |
— | |
| 动 |
quấn quanh, cuốn lấy; ám ảnh, quấy rầy, bám riết (nỗi lo, bệnh tật)
细细的藤条紧紧地缠绕在老树的树干上。
Những sợi dây leo mảnh quấn chặt lấy thân cây cổ thụ. |
— | |
| 动 |
đạp, giẫm (dùng chân đạp mạnh); xỏ (giày, ủng)
他每天蹬着自行车去上班,风雨无阻。
Ngày nào anh ấy cũng đạp xe đi làm, mưa gió gì cũng không nghỉ. |
— | |
| 动 |
đi đi lại lại, lang thang; do dự, chần chừ; dao động quanh một mức nào đó
他在门口徘徊了很久,始终没敢进去。
Anh ta đi tới đi lui trước cửa rất lâu mà rốt cuộc vẫn không dám bước vào. |
— | |
| 动 |
cướp đoạt, cướp bóc, vơ vét
过度掠夺自然资源会给后代留下严重问题。
Vơ vét tài nguyên thiên nhiên quá mức sẽ để lại vấn đề nghiêm trọng cho đời sau. |
— | |
| 动 |
phóng nhanh, chạy như bay, phi nhanh
火车在广阔的原野上奔驰。
Đoàn tàu lao vun vút trên cánh đồng bao la. |
— | |
| 动 |
làm kinh động, làm giật mình; quấy rầy, làm phiền (ai đó)
他轻手轻脚地走进房间,怕惊动熟睡的孩子。
Anh nhẹ tay nhẹ chân bước vào phòng, sợ làm đứa bé đang ngủ say giật mình. |
— | |
| 动 |
treo, treo lơ lửng
客厅的墙上悬挂着一幅山水画。
Trên tường phòng khách treo một bức tranh sơn thủy. |
— | |
| 动 |
mở toang, mở rộng; (nghĩa bóng) cởi mở, thoải mái không hạn chế
他把窗户敞开,让新鲜空气进来。
Anh ấy mở toang cửa sổ cho không khí trong lành tràn vào. |
— | |
| 动 |
đan, dệt, tết; (nghĩa bóng) dệt nên, ấp ủ (ước mơ)
奶奶正在给孙子编织一件毛衣。
Bà đang đan một chiếc áo len cho cháu trai. |
— | |
| 动 |
nhai (thức ăn); ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm
吃饭时慢慢咀嚼,对肠胃比较好。
Khi ăn cơm nên nhai chậm, như vậy tốt cho dạ dày hơn. |
— | |
| 动 |
bị đánh, bị đòn
|
— | |
| 动 |
nổ, bùng nổ; xào nhanh lửa lớn
|
— | |
|
cõng trên lưng; giấu giếm (ai đó)
|
— | ||
| 动 |
chạy, chạy nhanh
|
— | |
| 动 |
ép buộc, bức bách
|
— | |
| 动 |
đóng, khép, nhắm lại
|
— | |
| 动 |
biên soạn, lập (kế hoạch); biên chế
|
— | |
| 动 |
bắt, tóm, bắt giữ
|
— | |
| 动 |
giấu, cất giấu, ẩn náu
|
— | |
|
tra ra, phát hiện ra
|
— | ||
| 动 |
xem xét, kiểm tra
|
— | |
| 动 |
rút khỏi, sơ tán
|
— | |
| 动 |
chống đỡ, chống (sào); gắng chịu
|
— | |
| 动 |
nắm giữ, có (hộ chiếu, quan điểm)
|
— | |
| 动 |
xây dựng lại, tái thiết
|
— | |
| 动/名 |
ra vào; chênh lệch, xuất nhập
|
— | |
|
truyền ra, lan ra
|
— | ||
| 动 |
sáng lập, tạo lập, xây dựng
|
— | |
| 动 |
ngắt lời, làm gián đoạn; đánh gãy
|
— | |
| 动 |
sai đi, cho đi; giết (thời gian)
|
— | |
| 动 |
tạo dựng, gây dựng, xây dựng
|
— | |
|
cúi đầu; chịu khuất phục
|
— | ||
| 动 |
vượt qua, qua sông, đưa đò
|
— | |
| 动 |
cướp, giành lấy
|
— | |
| 动 |
giành lấy, đoạt lấy, chiếm lấy
|
— | |
| 动 |
phát, cấp phát
|
— | |
| 动 |
phát động, khởi xướng
|
— | |
| 动 |
gánh vác, mang; thua, bại; âm (số)
|
— | |
| 动 |
sửa lại, độ lại; đóng gói lại; cải trang
|
— | |
| 动 |
không theo kịp, không đuổi kịp
|
— | |
|
đuổi kịp, theo kịp; gặp đúng lúc
|
— | ||
| 动 |
xây dựng, kiến tạo (cái trừu tượng)
|
— | |
| 动 |
chăm nom, quan tâm; ngoảnh nhìn
|
— | |
| 动 |
bảo vệ, che chở
|
— | |
| 动 |
phá hủy, hủy hoại; phỉ báng
|
— | |
| 动/副 |
trộn lẫn, pha lẫn; sống qua ngày
|
— | |
| 动 |
tiếp nhận; thu (tín hiệu)
|
— | |
| 动 |
bóc, gỡ, vén ra; vạch trần
|
— | |
| 动 |
cởi, gỡ; giải (bài), giải thích
|
— | |
| 动 |
mở, khai thông (tuyến đường, dịch vụ)
|
— | |
| 动 |
trông coi, canh giữ, quản lý
|
— | |
| 动 |
nhìn thấy được, trông thấy
|
— | |
| 动 |
cài, gài; khấu trừ; cúc áo
|
— | |
| 动/形 |
ỷ lại, bám lấy; chối cãi, đổ lỗi
|
— | |
| 动 |
lĩnh, nhận (tiền, đồ)
|
— | |
| 动 |
chôn, vùi lấp
|
— | |
| 动 |
tắt, dập tắt; tiêu diệt
|
— | |
| 动 |
mài, chà xát; giày vò
|
— | |
| 动 |
vặn, xoay; trẹo (chân)
|
— | |
|
cử đi, phái đi
|
— | ||
| 动 |
đến, tới (đây)
|
— | |
|
bỏ đi, loại bỏ, xóa bỏ
|
— | ||
| 动 |
nhét, nút lại; cái nút
|
— | |
| 动 |
giẫm, đạp lên; bước lên
|
— | |
| 动 |
nộp, đệ trình, trình lên
|
— | |
| 动 |
thêm, thêm vào, bổ sung
|
— | |
| 动 |
nuốt, nuốt chửng
|
— | |
| 动 |
đỡ, nâng (bằng tay); nhờ cậy
|
— | |
| 动 |
kéo, lôi; kéo dài, trì hoãn
|
— | |
| 动 |
đào, khoét, moi
|
— | |
|
nhìn thấy (từ xa), trông thấy
|
— | ||
| 动 |
nhầm, sai; lỡ (chuyến, giờ)
|
— | |
| 动 |
treo, treo lơ lửng; lo lắng
|
— | |
| 动 |
ngẩng đầu, ngửa mặt; ngưỡng mộ
|
— | |
| 动 |
ẩn giấu, che giấu, ẩn nấp
|
— | |
| 动 |
in, in ấn; con dấu, dấu vết
|
— | |
|
đón chào, đón nhận (thời kỳ, khách)
|
— | ||
| 动 |
dùng được, cần đến, có ích
|
— | |
|
gặp phải, bị (điều không may)
|
— | ||
| 动 |
tuyển, chiêu mộ; vẫy gọi; chuốc lấy
|
— | |
| 动 |
chỉnh đốn, chấn chỉnh, trị lý
|
— | |
|
chỉ vào, trỏ vào
|
— | ||
| 动 |
chuyên dùng, dùng riêng
|
— | |
| 动 |
bắt, tóm, tóm lấy
|
— | |
| 动 |
khoan, xuyên; chui vào
|
— | |
| 动 |
làm, chế tác; coi như, làm ra vẻ
|
— |
Đang tải...