Kho từ › hsk6-textbook › 压缩

压缩 /yāsuō/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nén, ép lại; cắt giảm, thu gọn (chi phí, thời gian, biên chế)
为了降低成本,公司压缩了今年的广告开支。 · Wèile jiàngdī chéngběn, gōngsī yāsuōle jīnnián de guǎnggào kāizhī.
→ Để hạ giá thành, công ty đã cắt giảm chi phí quảng cáo năm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...