Kho từ › hsk6-textbook › 混合

混合 /hùnhé/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp
把面粉和鸡蛋混合在一起搅拌均匀。 · Bǎ miànfěn hé jīdàn hùnhé zài yìqǐ jiǎobàn jūnyún.
→ Trộn bột mì với trứng rồi khuấy cho đều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...