Kho từ › hsk6-textbook › 销毁

销毁 /xiāohuǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiêu hủy, thiêu hủy, hủy bỏ (tài liệu, hàng hóa, vũ khí)
过期的食品必须及时销毁,不能再出售。 · Guòqī de shípǐn bìxū jíshí xiāohuǐ, bùnéng zài chūshòu.
→ Thực phẩm hết hạn phải tiêu hủy kịp thời, không được bán ra nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...