Kho từ › hsk5-textbook › 伸

/shēn/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
duỗi ra, vươn ra, thò ra, chìa ra
他伸出手跟我打招呼。 · Tā shēn chū shǒu gēn wǒ dǎ zhāohu.
→ Anh ấy chìa tay ra chào tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...