Kho từ › hsk6-textbook › 暴露

暴露 /bàolù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phơi bày, để lộ, bộc lộ (khuyết điểm, bí mật)
这次事故暴露出公司管理上的许多问题。 · Zhè cì shìgù bàolù chū gōngsī guǎnlǐ shàng de xǔduō wèntí.
→ Vụ tai nạn lần này đã phơi bày nhiều vấn đề trong khâu quản lý của công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...