Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 拼命

拼命 /pīnmìng/

HSK6 副/动 hsk6-textbook-b7 HSK
cật lực, liều mạng làm
他拼命工作,却忘了关心家人。 · Tā pīnmìng gōngzuò, què wàng le guānxīn jiārén.
→ Anh ấy cật lực làm việc, nhưng lại quên quan tâm tới gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...