Kho từ › hsk4-textbook-b11 › 尝试

尝试 /chángshì/

HSK5 hsk4-textbook-b11 HSK
thử, thử nghiệm
我想尝试新的口味。 · Wǒ xiǎng chángshì xīn de kǒuwèi.
→ Tôi muốn thử khẩu vị mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...