Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 拆开

拆开 /chāikāi/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
mở ra, tháo ra
她小心地拆开礼物。 · Tā xiǎoxīn de chāikāi lǐwù.
→ Cô ấy cẩn thận mở món quà ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...