Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 控制

控制 /kòngzhì/

HSK5 hsk5-textbook-b16 HSK
kiểm soát, khống chế
你必须控制自己的体重。 · Nǐ bìxū kòngzhì zìjǐ de tǐzhòng.
→ Bạn phải kiểm soát cân nặng của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...