Kho từ › hsk5-textbook › 睁

/zhēng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
mở (mắt), trợn mắt
他睁开眼睛,发现天已经亮了。 · Tā zhēngkāi yǎnjing, fāxiàn tiān yǐjīng liàng le.
→ Anh ấy mở mắt ra thì thấy trời đã sáng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...