Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 伸出

伸出 /shēnchū/

HSK5 hsk5-textbook-b3 HSK
chìa ra, đưa ra (tay/đôi tay giúp đỡ)
看到别人有困难,我们要伸出援手。 · Kàn dào biérén yǒu kùnnan, wǒmen yào shēnchū yuánshǒu.
→ Thấy người khác gặp khó khăn, chúng ta nên đưa tay giúp đỡ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...