Kho từ › hsk6-textbook › 消除

消除 /xiāochú/

HSK5 hsk6-textbook HSK
xóa bỏ, loại bỏ, gạt bỏ (hiểu lầm, lo lắng, mệt mỏi)
一次坦率的谈话消除了两人之间的误会。 · Yí cì tǎnshuài de tánhuà xiāochú le liǎng rén zhījiān de wùhuì.
→ Một cuộc trò chuyện thẳng thắn đã xóa tan hiểu lầm giữa hai người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...