| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
in ấn
活字印刷术是中国发明的。
Kỹ thuật in ấn chữ rời là do Trung Quốc phát minh. |
— | |
| 名 |
ngành công nghiệp, ngành nghề
产业升级是提升国家整体竞争力的必由之路。
Nâng cấp ngành nghề là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của quốc gia. |
— | |
| 动/形 |
đồng bộ hóa, bổ sung kèm theo
学校、医院等配套设施的完善,是提升农村生活质量的关键。
Hoàn thiện các cơ sở hạ tầng đồng bộ như trường học, bệnh viện là chìa khóa nâng cao chất lượng cuộc sống nông thôn. |
— | |
| 名 |
kỹ nghệ, thủ công mỹ nghệ, công nghệ chế tác
景德镇的瓷器工艺举世闻名,代代相传。
Kỹ nghệ gốm sứ Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới, được truyền từ đời này sang đời khác. |
— | |
| 名 |
kim loại
这种金属很轻,常用来制造飞机。
Loại kim loại này rất nhẹ, thường được dùng để chế tạo máy bay. |
— | |
| 名 |
đồng (kim loại)
这些古老的铜器已经有两千多年的历史了。
Những món đồ đồng cổ này đã có lịch sử hơn hai nghìn năm. |
— | |
| 名 |
gang thép, sắt thép; (ví) cứng rắn, sắt đá
这座城市以钢铁工业闻名。
Thành phố này nổi tiếng nhờ ngành công nghiệp gang thép. |
— | |
| 名 |
kho, kho chứa; thư viện (dữ liệu)
|
— | |
|
tăng sản lượng
|
— | ||
|
chế tạo thành, làm thành
|
— | ||
| 名 |
ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất
中国制造业规模居全球首位。
Quy mô ngành chế tạo của Trung Quốc đứng đầu toàn cầu. |
— | |
| 名 |
công nghiệp hóa
中国用几十年时间完成了其他国家花了几百年才完成的工业化进程。
Trung Quốc đã hoàn thành quá trình công nghiệp hóa trong vài chục năm — điều mà các nước khác mất vài trăm năm mới làm được. |
— | |
| 名 |
chuỗi công nghiệp, chuỗi giá trị ngành
中国拥有全球最完整的产业链,这是其制造业竞争力的关键。
Trung Quốc sở hữu chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh nhất toàn cầu, đây là chìa khóa cho sức cạnh tranh của ngành chế tạo. |
— | |
| 名 |
hiệu suất sản xuất, năng suất lao động
提高生产效率是降低成本、增强竞争力的有效途径。
Nâng cao hiệu suất sản xuất là con đường hiệu quả để giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh. |
— | |
| 名 |
xi măng
工人们正在用水泥铺路。
Các công nhân đang dùng xi măng để làm đường. |
— | |
| 名 |
sợi, chất xơ, xơ (vải, thực phẩm)
蔬菜和水果中含有丰富的纤维。
Rau và trái cây chứa nhiều chất xơ. |
— | |
| 名 |
vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm
第一批救灾物资已经运到了灾区。
Lô vật tư cứu trợ đầu tiên đã được chuyển đến vùng thiên tai. |
— | |
| 名 |
dệt may, kéo sợi dệt vải (ngành nghề)
这个地区的纺织工业已经有上百年的历史。
Ngành công nghiệp dệt may của khu vực này đã có lịch sử hàng trăm năm. |
— | |
| 形 |
dân dụng, dùng cho dân sự (trái với quân dụng)
这种技术原来用于军事,现在也转向民用了。
Công nghệ này vốn dùng trong quân sự, nay cũng chuyển sang dân dụng. |
— | |
| 动 |
đúc (kim loại, nấu chảy rồi đổ vào khuôn); (nghĩa bóng) hun đúc, rèn đúc
这口大钟是用青铜铸造的,已有六百多年的历史。
Quả chuông lớn này được đúc bằng đồng thanh, đã có hơn sáu trăm năm lịch sử. |
— | |
| 名 |
da thuộc (nguyên liệu làm giày, túi...)
这家工厂主要生产皮革制品,产品出口到欧洲。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất đồ da, sản phẩm xuất khẩu sang châu Âu. |
— | |
| 名 |
quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, kích cỡ (sản phẩm)
这批产品的规格必须符合合同的要求。
Quy cách của lô hàng này phải đúng theo yêu cầu trong hợp đồng. |
— | |
| 名 |
sản lượng
|
— | |
| 名 |
nhà sản xuất, hãng sản xuất
|
— | |
| 名 |
thành phẩm
|
— | |
| 形 |
sản xuất trong nước, hàng nội địa
|
— | |
| 动 |
nguyên liệu, vật liệu; đoán trước
|
— | |
| 动 |
dệt, đan
|
— |
Đang tải...