| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
thu dọn, sắp xếp
我在收拾行李。
Tôi đang thu dọn hành lý. |
— | |
| 名 |
việc nhỏ, chuyện nhỏ
爱就在那些小事中。
Tình yêu nằm trong những việc nhỏ ấy. |
— | |
| 名 |
lối sống, cách sống
健康的生活方式很重要。
Lối sống lành mạnh rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ, sự ngủ
睡眠质量影响健康。
Chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khoẻ. |
— | |
| 动 |
ngủ yên, an giấc
医生给我开了安眠药。
Bác sĩ kê cho tôi thuốc an thần (ngủ yên). |
— | |
| 动 |
chìm vào giấc ngủ, đi vào giấc
我躺了一个小时才入睡。
Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ. |
— | |
| 名 |
ác mộng
昨晚我做了一个噩梦。
Tối qua tôi gặp một cơn ác mộng. |
— | |
| 动 |
ngủ muộn
年轻人喜欢晚睡。
Người trẻ thích ngủ muộn. |
— | |
| 动 |
ngáy
我老公睡觉打呼。
Chồng tôi ngủ ngáy. |
— | |
| 名 |
giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi
作息时间要规律。
Giờ giấc sinh hoạt cần điều độ. |
— | |
| 名 |
trước khi ngủ
睡前别看手机。
Trước khi ngủ đừng xem điện thoại. |
— | |
| 名 |
xà phòng, xà bông
饭前一定要用肥皂把手洗干净。
Trước khi ăn nhất định phải rửa tay sạch bằng xà phòng. |
— | |
| 动 |
nghỉ, nghỉ ngơi; ngừng lại
我们走了这么久,先歇一会儿吧。
Chúng ta đi lâu thế rồi, nghỉ một lát đã nhé. |
— | |
| 名 |
cái lược
我的梳子找不到了,你能借我用一下吗?
Tôi không tìm thấy cái lược của mình, bạn cho tôi mượn một lát được không? |
— | |
| 名 |
đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm
这家超市的日用品又便宜又齐全。
Đồ dùng hằng ngày ở siêu thị này vừa rẻ vừa đầy đủ. |
— | |
| 名 |
bụi, bụi bặm
房间很久没打扫,桌子上都是灰尘。
Phòng lâu rồi không dọn, trên bàn toàn là bụi. |
— | |
| 名 |
diêm, que diêm
停电了,我划了一根火柴点上蜡烛。
Mất điện, tôi quẹt một que diêm thắp nến lên. |
— | |
| 动 |
dọn dẹp, thu dọn, thanh lý, xử lý sạch sẽ
手机内存满了,你该清理一下没用的照片。
Bộ nhớ điện thoại đầy rồi, bạn nên dọn bớt mấy tấm ảnh không cần thiết đi. |
— | |
| 名 |
lối sống chậm, slow living
越来越多的人开始追求慢生活,回归内心的平静。
Ngày càng nhiều người bắt đầu theo đuổi lối sống chậm, quay về sự bình yên nội tâm. |
— | |
| 动 |
tắm gội; (nghĩa bóng) đắm mình trong (ánh nắng, tình thương)
孩子们沐浴在阳光下,笑得特别开心。
Bọn trẻ đắm mình trong nắng, cười thật vui vẻ. |
— | |
| 动 |
phơi (cho khô), hong; (nghĩa bóng) bỏ mặc, để đấy không đoái hoài
衣服洗好了,你帮我晾到阳台上去吧。
Quần áo giặt xong rồi, bạn phơi giúp mình ra ban công nhé. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ (睡觉: ngủ)
|
— | |
| 动 |
rửa sạch, tẩy rửa; thanh trừng
|
— | |
| 名 |
nước nóng
|
— | |
| 动 |
ra ngoài, đi ra ngoài
|
— | |
| 名 |
đồ vật, vật phẩm
|
— | |
| 名 |
bột giặt
|
— | |
| 名 |
đồ dùng, vật dụng
|
— | |
| 动 |
có việc, bận việc; xảy ra chuyện
|
— | |
| 动 |
đặt hẹn trước, đặt lịch, đặt chỗ
|
— |
Đang tải...