Kho từ › hsk6-textbook › 捆绑

捆绑 /kǔnbǎng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trói, buộc chặt; (kinh doanh) bán kèm, gộp chung
他把报纸捆绑好,准备拿去卖掉。 · Tā bǎ bàozhǐ kǔnbǎng hǎo, zhǔnbèi ná qù màidiào.
→ Anh ấy buộc chặt chồng báo lại, định mang đi bán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...