Kho từ › hsk5-textbook › 搞

/gǎo/

HSK5 hsk5-textbook HSK
làm, làm việc, lo liệu; xoay xở, kiếm được; gây ra, làm cho (khẩu ngữ, thay thế nhiều động từ)
他搞了半天也没把电脑修好。 · Tā gǎo le bàntiān yě méi bǎ diànnǎo xiū hǎo.
→ Anh ấy loay hoay cả buổi mà vẫn không sửa được máy tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...