Kho từ › hsk6-textbook › 眯

/mī/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nheo (mắt), lim dim; (khẩu ngữ) chợp mắt, ngủ một lát
阳光太刺眼,他眯着眼睛看远处的山。 · Yángguāng tài cìyǎn, tā mī zhe yǎnjing kàn yuǎnchù de shān.
→ Nắng chói quá, anh ấy nheo mắt nhìn ngọn núi đằng xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...