Kho từ › hsk6-textbook › 舔

/tiǎn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
liếm (dùng lưỡi)
小狗高兴地舔了舔主人的手。 · Xiǎogǒu gāoxìng de tiǎn le tiǎn zhǔrén de shǒu.
→ Chú chó con vui vẻ liếm tay chủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...