Kho từ › hsk6-textbook › 划分

划分 /huàfēn/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
phân chia, chia ra (khu vực, giai đoạn, loại)
老师把全班划分成五个小组。 · Lǎoshī bǎ quán bān huàfēn chéng wǔ ge xiǎozǔ.
→ Giáo viên chia cả lớp thành năm nhóm nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...