Kho từ › hsk6-textbook › 压制

压制 /yāzhì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đè nén, kìm hãm, áp chế
父母不该压制孩子表达自己想法的愿望。 · Fùmǔ bù gāi yāzhì háizi biǎodá zìjǐ xiǎngfǎ de yuànwàng.
→ Cha mẹ không nên kìm hãm mong muốn được bày tỏ suy nghĩ của con cái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...