Kho từ › hsk6-textbook › 捍卫

捍卫 /hànwèi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bảo vệ, giữ vững, gìn giữ (chủ quyền, quyền lợi, danh dự)
每个人都有权捍卫自己的合法权益。 · Měi gè rén dōu yǒu quán hànwèi zìjǐ de héfǎ quányì.
→ Ai cũng có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...