Kho từ › hsk6-textbook › 力争

力争 /lìzhēng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cố gắng hết sức giành lấy, phấn đấu đạt được; tranh luận đến cùng
我们力争在月底前完成所有工作。 · Wǒmen lìzhēng zài yuèdǐ qián wánchéng suǒyǒu gōngzuò.
→ Chúng tôi phấn đấu hoàn thành mọi công việc trước cuối tháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...