Kho từ › hsk5-textbook › 粘贴

粘贴 /zhāntiē/

HSK5 hsk5-textbook HSK
dán, dính vào; dán (thao tác paste trên máy tính)
你先复制这段文字,然后粘贴到文件里。 · Nǐ xiān fùzhì zhè duàn wénzì, ránhòu zhāntiē dào wénjiàn lǐ.
→ Bạn sao chép đoạn chữ này trước, rồi dán vào trong tài liệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...