Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 亲手

亲手 /qīnshǒu/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
tự tay
这是我亲手做的蛋糕。 · Zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de dàngāo.
→ Đây là chiếc bánh tôi tự tay làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...