Kho từ › hsk5-textbook › 躲藏

躲藏 /duǒcáng/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
ẩn nấp, trốn, núp
那只小猫躲藏在沙发底下,怎么叫都不出来。 · Nà zhī xiǎo māo duǒcáng zài shāfā dǐxia, zěnme jiào dōu bù chūlái.
→ Con mèo con nấp dưới gầm ghế sofa, gọi kiểu gì cũng không chịu ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...