允许
yǔnxǔ HSK6
Nghĩa
cho phép, đồng ý
动
“这里不允许抽烟,请您到外面去。”
Zhèlǐ bù yǔnxǔ chōuyān, qǐng nín dào wàimiàn qù.Ở đây không cho phép hút thuốc, mời anh ra ngoài.