Kho từ › hsk4-textbook › 允许

允许 /yǔnxǔ/

HSK6 hsk4-textbook HSK
cho phép, đồng ý
这里不允许抽烟,请您到外面去。 · Zhèlǐ bù yǔnxǔ chōuyān, qǐng nín dào wàimiàn qù.
→ Ở đây không cho phép hút thuốc, mời anh ra ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...