Kho từ › hsk6-textbook › 捏

/niē/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bóp, véo, nhúm (bằng ngón tay); nặn (đất, bột)
奶奶用面团捏出了一只可爱的小兔子。 · Nǎinai yòng miàntuán niē chū le yī zhī kě'ài de xiǎo tùzi.
→ Bà dùng bột nặn ra một chú thỏ con rất đáng yêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...