Kho từ › hsk6-textbook › 支配

支配 /zhīpèi/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chi phối, khống chế, chỉ huy; sắp xếp, phân bổ (thời gian, tiền bạc)
他每天都合理支配自己的学习时间。 · Tā měi tiān dōu hélǐ zhīpèi zìjǐ de xuéxí shíjiān.
→ Ngày nào anh ấy cũng phân bổ thời gian học tập một cách hợp lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...