Kho từ › hsk6-textbook › 抛弃

抛弃 /pāoqì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vứt bỏ, ruồng bỏ, từ bỏ
无论多难,他都没有抛弃自己的梦想。 · Wúlùn duō nán, tā dōu méiyǒu pāoqì zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Dù khó khăn đến đâu, anh ấy cũng không từ bỏ ước mơ của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...