Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 调节

调节 /tiáojié/

HSK5 hsk6-textbook-b8 HSK
điều tiết, điều chỉnh, cân bằng
合理调节工作与休息的比例,才能保持长久的效率与活力。 · Hélǐ tiáojié gōngzuò yǔ xiūxi de bǐlì, cái néng bǎochí chángjiǔ de xiàolǜ yǔ huólì.
→ Điều tiết hợp lý tỷ lệ giữa làm việc và nghỉ ngơi, mới có thể duy trì hiệu suất và năng lượng lâu dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...