Kho từ › hsk5-textbook › 吐

/tǔ/

HSK5 hsk5-textbook HSK
nhổ ra, nhả ra; thổ lộ, nói ra (đọc tù khi mang nghĩa nôn, ói)
请不要随地吐痰,这样很不文明。 · Qǐng bùyào suídì tǔ tán, zhèyàng hěn bù wénmíng.
→ Xin đừng khạc nhổ bừa bãi, làm vậy rất thiếu văn minh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...