Kho từ › hsk6-textbook › 颠倒

颠倒 /diāndǎo/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đảo lộn, lộn ngược, lẫn lộn (thứ tự, phải trái, trên dưới)
你把这两页的顺序颠倒了,快改过来吧。 · Nǐ bǎ zhè liǎng yè de shùnxù diāndǎo le, kuài gǎi guòlái ba.
→ Bạn để lộn thứ tự hai trang này rồi, sửa lại nhanh đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...