Kho từ › hsk6-textbook › 逼迫

逼迫 /bīpò/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ép buộc, bức bách, cưỡng ép
父母不应该逼迫孩子选择自己不喜欢的专业。 · Fùmǔ bù yīnggāi bīpò háizi xuǎnzé zìjǐ bù xǐhuan de zhuānyè.
→ Cha mẹ không nên ép con chọn ngành học mà chúng không thích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...