Kho từ › hsk6-textbook › 浸泡

浸泡 /jìnpào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ngâm, dầm (trong nước hoặc chất lỏng)
黄豆要用清水浸泡一夜,第二天磨豆浆才好喝。 · Huángdòu yào yòng qīngshuǐ jìnpào yí yè, dì èr tiān mò dòujiāng cái hǎo hē.
→ Đậu nành phải ngâm nước sạch một đêm, hôm sau xay sữa đậu mới ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...