Kho từ › hsk6-textbook › 携带

携带 /xiédài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mang theo, đem theo (bên người)
乘坐飞机时禁止携带易燃物品。 · Chéngzuò fēijī shí jìnzhǐ xiédài yìrán wùpǐn.
→ Khi đi máy bay, cấm mang theo các vật dễ cháy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...