Kho từ › hsk6-textbook › 掐

/qiā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cấu, véo, bấm (bằng móng tay); ngắt (hoa, cành)
她轻轻掐了他一下,提醒他别再说了。 · Tā qīngqīng qiā le tā yíxià, tíxǐng tā bié zài shuō le.
→ Cô ấy véo nhẹ anh một cái, nhắc anh đừng nói nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...