Kho từ › hsk6-textbook › 束缚

束缚 /shùfù/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
trói buộc, ràng buộc, gò bó
他不愿意被传统观念束缚,选择了自己喜欢的职业。 · Tā bú yuànyì bèi chuántǒng guānniàn shùfù, xuǎnzé le zìjǐ xǐhuan de zhíyè.
→ Anh ấy không muốn bị quan niệm truyền thống trói buộc nên đã chọn nghề mình thích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...