Kho từ › hsk6-textbook › 反抗

反抗 /fǎnkàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phản kháng, chống lại, kháng cự
面对不公平的待遇,他决定站出来反抗。 · Miànduì bù gōngpíng de dàiyù, tā juédìng zhàn chūlái fǎnkàng.
→ Trước sự đối xử bất công, anh ấy quyết định đứng lên phản kháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...