Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 颠覆

颠覆 /diānfù/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
lật đổ, phá vỡ (mô hình cũ), disrupt
共享经济颠覆了传统行业的商业模式。 · Gòngxiǎng jīngjì diānfù le chuántǒng hángyè de shāngyè móshì.
→ Kinh tế chia sẻ lật đổ mô hình kinh doanh của các ngành truyền thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...