Kho từ › hsk5-textbook › 扶

/fú/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
đỡ, dìu, vịn (bằng tay)
他扶着奶奶慢慢走下楼梯。 · Tā fú zhe nǎinai mànmàn zǒu xià lóutī.
→ Anh ấy dìu bà từ từ đi xuống cầu thang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...