Kho từ › hsk6-textbook › 端

/duān/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bưng, bê (bằng hai tay, giữ thăng bằng); (danh) đầu, mút, đầu mối
她小心地端着一碗热汤走进厨房。 · Tā xiǎoxīn de duānzhe yī wǎn rè tāng zǒujìn chúfáng.
→ Cô ấy cẩn thận bưng một bát canh nóng đi vào bếp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...