Kho từ › hsk5-textbook › 蹲

/dūn/

HSK6 hsk5-textbook HSK
ngồi xổm, ngồi chồm hổm; ở lì (một nơi nào đó)
他蹲在门口修自行车。 · Tā dūn zài ménkǒu xiū zìxíngchē.
→ Anh ấy ngồi xổm ở cửa sửa xe đạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...