Kho từ › hsk5-textbook › 挥

/huī/

HSK5 hsk5-textbook HSK
vẫy, khoát (tay); vung lên; chỉ huy
火车开动时,他站在窗口挥手向我告别。 · Huǒchē kāidòng shí, tā zhàn zài chuāngkǒu huī shǒu xiàng wǒ gàobié.
→ Lúc tàu chuyển bánh, anh ấy đứng bên cửa sổ vẫy tay chào tạm biệt tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...