Kho từ › hsk5-textbook › 递

/dì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
đưa, chuyển, trao (tận tay); gửi (thư, đồ)
请把那本词典递给我一下。 · Qǐng bǎ nà běn cídiǎn dì gěi wǒ yíxià.
→ Bạn đưa giúp mình quyển từ điển kia với.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...