Kho từ › hsk6-textbook › 搭

/dā/

HSK6 hsk6-textbook HSK
dựng, bắc, cất (lều, cầu); vắt, gác lên; đi (xe, tàu, máy bay); phối, kết hợp
他们在河上搭了一座木桥。 · Tāmen zài hé shang dā le yí zuò mùqiáo.
→ Họ bắc một cây cầu gỗ qua sông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...