Kho từ › hsk6-textbook › 寻觅

寻觅 /xúnmì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tìm kiếm, kiếm tìm (mang sắc thái văn chương)
毕业以后,他一直在寻觅一份适合自己的工作。 · Bìyè yǐhòu, tā yìzhí zài xúnmì yí fèn shìhé zìjǐ de gōngzuò.
→ Sau khi tốt nghiệp, anh ấy vẫn luôn tìm kiếm một công việc phù hợp với mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...