Kho từ › hsk6-textbook › 翘

/qiào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vểnh lên, cong lên, vắt (chân)
他坐在沙发上翘着二郎腿看电视。 · Tā zuò zài shāfā shàng qiào zhe èrlángtuǐ kàn diànshì.
→ Anh ấy ngồi trên ghế sofa vắt chéo chân xem tivi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...