Kho từ › hsk6-textbook › 咀嚼

咀嚼 /jǔjué/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhai (thức ăn); ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm
吃饭时慢慢咀嚼,对肠胃比较好。 · Chīfàn shí mànmàn jǔjué, duì chángwèi bǐjiào hǎo.
→ Khi ăn cơm nên nhai chậm, như vậy tốt cho dạ dày hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...