Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 错过

错过 /cuòguò/

HSK6 hsk4-textbook-b1 HSK
bỏ lỡ, lỡ mất
我错过了今天的早班车。 · Wǒ cuòguò le jīntiān de zǎobānchē.
→ Tôi đã lỡ chuyến xe sớm hôm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...